TD Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TD GLOBAL

1
进口笔数
399
出口笔数
$30
进口金额
$20.94M
出口金额
2023-07-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $874.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $525.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $372.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $824.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $783.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $730.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $515.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $984.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $874.5K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $525.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $372.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $824.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $783.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $730.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $515.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $984.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0108605843
企查查编码QVNYQM7YY4
成立日期2019-01-29
联系地址Số nhà 71 ngõ 332 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TD GLOBAL
企业英文名称TD GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 71 ngõ 332 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84833332336
邮箱doanthanhdnv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国130$7.26M
菲律宾84$6.51M
韩国60$2.42M
加拿大48$1.68M
沙特阿拉伯9$599.3K
蒙古11$482.7K
德国11$461.2K
马来西亚10$391.6K
阿联酋5$296.3K
泰国5$167.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arclin Surfaces LLC美国1$30非泡沫塑料片、塑料涂布纸板

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
USA Timber, LLC美国60$3.29M其他热带胶合板、热带木胶合板
Hub Nam美国45$3.23M其他热带胶合板、热带木胶合板
USA Timber, LLC美国62$2.76M其他热带胶合板、热带木胶合板
USCA Timber Inc.菲律宾25$2.11M其他热带胶合板、热带木胶合板
Greystone Asia Resources Inc.菲律宾20$1.84M钢铁脚手架支柱、非针叶木薄胶合板
USCA Timber Inc.韩国37$1.45M其他热带胶合板、热带木胶合板
Doka Philippines Inc.菲律宾15$1.00M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
USCA Timber Inc.加拿大22$742.9K其他热带胶合板、热带木胶合板
USCA Timber Inc.美国24$680.8K其他热带胶合板
USCA Timber Inc.加拿大20$680.0K其他热带胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-31非泡沫塑料片Arclin Surfaces LLC美国$30

出口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板USCA TIMBER INC加拿大$73.6K
2026-04-24其他热带胶合板USCA TIMBER INC加拿大$14.2K
2026-04-24其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$17.0K
2026-04-20其他热带胶合板USCA TIMBER INC加拿大$14.2K
2026-04-20其他热带胶合板USCA TIMBER INC加拿大$14.2K
2026-04-20其他热带胶合板USCA TIMBER INC加拿大$14.2K
2026-04-17其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$81.3K
2026-04-16其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$81.3K
2026-04-16其他热带胶合板USCA TIMBER INC加拿大$14.2K
2026-04-15其他热带胶合板USA Timber, LLC美国$27.8K

相关企业 · 同类产品

TD Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →