Hoang Binh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Bình
74
进口笔数
0
出口笔数
$851.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106080929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP483PJQ |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 121B đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG BÌNH |
| 企业英文名称 | HOANG BINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121B đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438398681 |
| 邮箱 | info@hbserviceapartment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $851.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $851.9K | 外科缝合粘合材料、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $768 |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $768 |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-03 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 外科缝合粘合材料 | 21st Century Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |