DH Technik Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DH TECHNIK
0
进口笔数
193
出口笔数
$0
进口金额
$345.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNRVT6V |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DH TECHNIK |
| 企业英文名称 | DH TECHNIK IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0357260580 |
| 邮箱 | dhtechnik01@gmail.com |
| 官网 | dhtechnik.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $344.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 46 | $100.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $87.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $71.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 25 | $62.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $13.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.7K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁丝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-25 | 其他油类添加剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $91 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 手工工具套装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $702 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 塑料管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-24 | 非塑料眼镜架 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |