Hanoi Investment & Development Trade Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Hà Nội
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$215.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106021031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR4X5A9 |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | 164 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 164 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02422822122 |
| 邮箱 | hanoi.thanhdat114@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $215.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $84.5K | 无丝玻璃片、静止变流器 |
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $76.8K | 其他钢铁制品、其他钢材型材 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.6K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $872 |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $870 |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $599 |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $864 |
| 2025-08-06 | 钢铁门窗 | LUMINOUS OPTICAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $868 |