An Toan Phat Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN TOàN PHáT GROUP
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400893030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGBX7CD |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Số 66 đường Thân Nhân Trung, Thôn Hùng Lãm 3, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TOÀN PHÁT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60, đường Thân Nhân Trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0785825666 |
| 邮箱 | antoanphat66@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $1.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $346.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $124.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $95.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $67.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-12 | 毡呢无纺服装 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-12 | 手工铲锹 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-12 | 其他手工工具 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |