South Telecommunications Software Joint Stock Co., Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHầN MềM VIễN THôNG MIềN NAM TạI Hà NộI
4
进口笔数
5
出口笔数
$18.8K
进口金额
$14.5K
出口金额
2024-03-15
最近进口
2025-11-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304006187-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84GBARA |
| 成立日期 | 2012-06-07 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 18 phố Yên Lãng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VIỄN THÔNG MIỀN NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SOUTH TELECOMMUNICATIONS SOFTWARE JOINT STOCK COMPANY HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 58 Phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5310 - Bưu chính 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02437739686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huddle Rooms System Integration Ltd. | 中国 | 4 | $18.8K | 电视/数码相机、其他光学元件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 电视/数码相机 | HUDDLE ROOMS SYSTEM INTEGRATION LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-09-12 | 电视/数码相机 | HUDDLE ROOMS SYSTEM INTEGRATION LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-05-26 | 电视/数码相机 | HUDDLE ROOMS SYSTEM INTEGRATION LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-04-04 | 电视/数码相机 | HUDDLE ROOMS SYSTEM INTEGRATION LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 电热电阻器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 其他风扇 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2025-11-05 | 其他风扇 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $744 |
| 2025-11-05 | 电热电阻器 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-04 | 其他风扇 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2025-03-04 | 电热电阻器 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-18 | 空调机零件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-02-14 | 空调机零件 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |