Northern Southern Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP BắC NAM
107
进口笔数
0
出口笔数
$6.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108006328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG30BHV |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP BẮC NAM |
| 企业英文名称 | NORTHERN- SOUTHERN STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439511111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 96 | $6.12M |
| 中国 | 1 | $332.2K |
| 法国 | 8 | $278.1K |
| 欧盟 | 2 | $119.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.50M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.37M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $476.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 4 | $386.0K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 3 | $345.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| A-Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $324.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 6 | $253.8K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 3 | $237.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $232.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $187.0K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 冷轧钢卷 | OST CORP | 日本 | $32.5K |
| 2026-02-09 | 镀锌钢板 | OST CORP | 日本 | $16.3K |
| 2026-02-09 | 冷轧钢卷 | OST CORP | 日本 | $31.4K |
| 2026-02-09 | 镀锌钢板 | OST CORP | 日本 | $34.4K |
| 2025-12-29 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO | 日本 | $33.5K |
| 2025-12-29 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO | 日本 | $44.0K |
| 2025-12-29 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO | 日本 | $39.8K |
| 2025-11-26 | 镀锌钢板 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-11-26 | 镀锌钢板 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2025-11-26 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $26.9K |