United Overseas Bank (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 磁条卡
越南 · 在业
本地名:NGâN HàNG TNHH MộT THàNH VIêN UNITED OVERSEAS BANK (VIệT NAM)
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
67
进口笔数
299
出口笔数
$20.8K
进口金额
$89.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-10-25
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314922220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8QJ822 |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, tầng 5, tầng 11 và tầng 15, Tòa nhà Central Plaza, Số 17 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG TNHH MỘT THÀNH VIÊN UNITED OVERSEAS BANK (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UNITED OVERSEAS BANK (VIETNAM) LIMITED |
| 其他编号 | 894500YSPZUHTU8Z1U52 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tầng 5, tầng 11 và tầng 15, Tòa nhà Central Plaza, Số 17 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842838989999 |
| 邮箱 | UOBV.CustomerService@UOBgroup.com |
| 传真 | +842838272246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 950430 | 投币游戏机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 58 | $18.4K |
| 中国 | 5 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $494 |
| 英国 | 1 | $397 |
| 美国 | 1 | $242 |
| 德国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 299 | $89.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helu Trans Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 贱金属装饰品 |
| UNITED OVERSEAS BANK LIMITED | 新加坡 | 36 | $5.3K | 半制黄金、其他印刷品 |
| Innovation Lab & Partnership | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、纤维纸板手提包 |
| UOB Ltd. Group International Management | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他印刷品 |
| UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM BRANCH | 越南 | 1 | $1.1K | 其他印刷品 |
| Kanpeki Creative Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $748 | 其他纤维纸板容器 |
| UOB | 新加坡 | 2 | $721 | 其他印刷品、咖啡提取物 |
| United Overseas Bank (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $494 | 磁条卡、投币游戏机 |
| GIS | 新加坡 | 2 | $349 | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| UOB Ltd. | 新加坡 | 3 | $268 | 纸信封、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | 297 | $88.8K | 磁条卡、投币游戏机 |
| United Overseas Bank (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $494 | 其他印刷品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM BRANCH | 新加坡 | $535 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM BRANCH | 新加坡 | $535 |
| 2026-03-31 | 其他印刷品 | UNITED OVERSEAS BANK LIMITED | 新加坡 | $195 |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | UOB GTOGIS | 新加坡 | $25 |
| 2026-03-13 | 皮革随身盒 | UOB GTOGIS | 新加坡 | $81 |
| 2026-03-13 | 其他伞类 | UOB GTOGIS | 新加坡 | $116 |
| 2026-03-13 | 塑料纺织箱盒 | UOB GTOGIS | 新加坡 | $35 |
| 2026-03-13 | 清洁用布 | UOB GTOGIS | 新加坡 | $12 |
| 2026-03-13 | 其他塑纺箱盒 | UOB GTOGIS | 新加坡 | $81 |
| 2026-02-05 | 纸信封 | UOB GSCB | 新加坡 | $9 |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK (VIETNAM) LTD SUNWAH BRANCH | 越南 | $317 |
| 2024-04-25 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $4 |
| 2024-04-24 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $797 |
| 2024-04-19 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $328 |
| 2024-04-15 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $504 |
| 2024-04-09 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $267 |
| 2024-04-08 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $184 |
| 2024-04-03 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $409 |
| 2024-04-02 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $796 |
| 2024-04-01 | 磁条卡 | United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | $324 |