United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch
越南进口商 · 进口 673 笔 · 主营 磁条卡
越南 · 在业
本地名:NGâN HàNG TNHH MộT THàNH VIêN UNITED OVERSEAS BANK (VIệT NAM) - CHI NHáNH SUNWAH
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
673
进口笔数
1
出口笔数
$234.0K
进口金额
$391
出口金额
2025-07-17
最近进口
2024-12-25
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314922220-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTRGP8B |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Tầng trệt, tầng 4, tầng 16 và tầng 20, Tòa nhà Sun Wah, số 115 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG TNHH MỘT THÀNH VIÊN UNITED OVERSEAS BANK (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH SUNWAH |
| 企业英文名称 | UNITED OVERSEAS BANK (VIETNAM) LIMITED – SUNWAH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng trệt, tầng 4, tầng 16 và tầng 20, Tòa nhà Sun Wah, số 1, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 363 | $141.7K |
| 越南 | 307 | $91.6K |
| 中国 | 3 | $635 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Overseas Bank (Vietnam) Ltd. | 越南 | 297 | $88.8K | 磁条卡、投币游戏机 |
| fb3e5badbf53723e2021a7ceed95aab3 | 189 | $73.9K | ||
| 5d1918d4342604dc84b5b0fc16270693 | 92 | $34.8K | ||
| United Overseas Bank Vietnam Limited | 新加坡 | 54 | $22.2K | 磁条卡 |
| United Overseas Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 磁条卡 |
| f20d94e543139df297c80568edeaa621 | 6 | $1.7K | ||
| Unites Overseas Bank Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 磁条卡 |
| United Overseas Bank Vietnam Ltd. | 新加坡 | 3 | $840 | 磁条卡 |
| United Overseas Bank Vietnam | 越南 | 5 | $667 | 磁条卡 |
| United Overseas Bank Vietnam Ltd. | 新加坡 | 2 | $555 | 磁条卡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Overseas Bank (Vietnam) Ltd., Sunwah Branch | 越南 | 1 | $391 | 磁条卡、投币游戏机 |
近期贸易明细
进口(共 673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM (LTD) | 新加坡 | $43 |
| 2025-07-09 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VN LTD | 新加坡 | $40 |
| 2025-07-07 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM LTD | 新加坡 | $43 |
| 2025-07-05 | 磁条卡 | United Overseas Bank Vietnam Limited | 新加坡 | $69 |
| 2025-07-04 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VN LTD | 新加坡 | $39 |
| 2025-07-03 | 磁条卡 | United Overseas Bank Vietnam Limited | 新加坡 | $61 |
| 2025-07-02 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM LTD | 新加坡 | $53 |
| 2025-06-27 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM (LTD) | 新加坡 | $76 |
| 2025-06-25 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM | 新加坡 | $44 |
| 2025-06-25 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK VIETNAM LTD | 新加坡 | $66 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 磁条卡 | UNITED OVERSEAS BANK (VIETNAM) LTD SUNWAH BRANCH | 越南 | $391 |