Vinh Tien Transportation & Tourism Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI & DU LịCH VINH TIếN
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$94.2K
出口金额
—
最近进口
2023-06-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401776093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN388WM6R |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | 62-64 Trần Bích San, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & DU LỊCH VINH TIẾN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62-64 Trần Bích San, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02363845181 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080510 | 橙子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 62 | $92.8K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | 62 | $92.8K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Bao Linh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 带壳椰子 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $90 |
| 2023-06-15 | 其他鲜果 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2023-06-15 | 番石榴芒果山竹 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $117 |
| 2023-06-05 | 番石榴芒果山竹 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $117 |
| 2023-06-05 | 带壳椰子 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $90 |
| 2023-06-05 | 其他鲜果 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2023-05-29 | 带壳椰子 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $90 |
| 2023-05-29 | 其他鲜果 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2023-05-29 | 番石榴芒果山竹 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $117 |
| 2023-05-23 | 其他鲜果 | Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |