Vietnam Nippon Steel Pipe Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM NIPPON STEEL PIPE

136
进口笔数
2
出口笔数
$5.92M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-10-29
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.1K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $266.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $247.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $469.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.1K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $266.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $247.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $469.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100113543
企查查编码QVNUE0D8PX
成立日期2008-05-27
联系地址Lô 29, 30, 31, 32 và 43, Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NIPPON STEEL PIPE
企业英文名称VIETNAM NIPPON STEEL PIPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 29, 30, 31, 32 và 43, Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842435820537
邮箱info@vnsp.nipponsteel.com
传真+842435820538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
820810金属加工机刀
853710电力控制板
681599其他石制品
391729其他硬塑料管
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
811300金属陶瓷制品

出口

HS 编码产品
811300金属陶瓷制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾40$5.35M
日本78$520.6K
中国7$32.5K
泰国10$17.8K
美国1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.9K
日本1$72

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD中国台湾38$5.34M冷轧钢卷、环氧衍生物
Sanyo Seiki Co., Ltd.日本9$133.5K金属轧机、铸造砂箱
Shinkokikai Co., Ltd.日本14$72.8K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Inductotherm Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国9$45.7K其他测量仪器、电力控制板
Daiichi Godo Shoji K.K.日本9$39.9K金属加工机刀
Sansho Kiko Co., Ltd.日本6$20.2K金属加工机刀
Osaka Kogu Kogyo Co., Ltd.日本7$17.1K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Tateno Co., Ltd.日本5$15.7K金属加工机刀
Siam Charn Co., Ltd.泰国9$15.4K其他石制品、其他硬塑料管
Ohno Denko Kiko Co., Ltd.日本5$10.1K其他硬塑料管、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Corporation, Kagoshima Kokubu Plant越南1$5.9K金属陶瓷制品
Sigma Electronics Co., Ltd.日本1$72电力控制板

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金属加工机刀Daiichi Godo Shoji K.K.日本$1.1K
2026-04-20金属加工机刀Daiichi Godo Shoji K.K.日本$1.1K
2026-04-20金属加工机刀Daiichi Godo Shoji K.K.日本$1.1K
2026-04-20金属加工机刀Daiichi Godo Shoji K.K.日本$1.1K
2026-04-16其他铜制品Shinkokikai Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-16其他铜制品Shinkokikai Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-16其他钢铁制品Shinkokikai Co., Ltd.日本$300
2026-04-16其他铜制品Shinkokikai Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-16铜制紧固件Shinkokikai Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-16其他铜制品Shinkokikai Co., Ltd.日本$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29金属陶瓷制品KYOCERA CORP ORATION KAGOSHIMA KOKUBU PLANT越南$5.9K
2023-03-15电力控制板SIGMA ELECTRONICS CO.,LTD日本$72

相关企业 · 同类产品

Vietnam Nippon Steel Pipe Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →