Vietnam Nippon Steel Pipe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM NIPPON STEEL PIPE
136
进口笔数
2
出口笔数
$5.92M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-10-29
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE0D8PX |
| 成立日期 | 2008-05-27 |
| 联系地址 | Lô 29, 30, 31, 32 và 43, Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NIPPON STEEL PIPE |
| 企业英文名称 | VIETNAM NIPPON STEEL PIPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 29, 30, 31, 32 và 43, Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435820537 |
| 邮箱 | info@vnsp.nipponsteel.com |
| 传真 | +842435820538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $5.35M |
| 日本 | 78 | $520.6K |
| 中国 | 7 | $32.5K |
| 泰国 | 10 | $17.8K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
| 日本 | 1 | $72 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD | 中国台湾 | 38 | $5.34M | 冷轧钢卷、环氧衍生物 |
| Sanyo Seiki Co., Ltd. | 日本 | 9 | $133.5K | 金属轧机、铸造砂箱 |
| Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $72.8K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Inductotherm Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $45.7K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| Daiichi Godo Shoji K.K. | 日本 | 9 | $39.9K | 金属加工机刀 |
| Sansho Kiko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $20.2K | 金属加工机刀 |
| Osaka Kogu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $17.1K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Tateno Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.7K | 金属加工机刀 |
| Siam Charn Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $15.4K | 其他石制品、其他硬塑料管 |
| Ohno Denko Kiko Co., Ltd. | 日本 | 5 | $10.1K | 其他硬塑料管、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Corporation, Kagoshima Kokubu Plant | 越南 | 1 | $5.9K | 金属陶瓷制品 |
| Sigma Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $72 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Daiichi Godo Shoji K.K. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Daiichi Godo Shoji K.K. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Daiichi Godo Shoji K.K. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | Daiichi Godo Shoji K.K. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 铜制紧固件 | Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | Shinkokikai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 金属陶瓷制品 | KYOCERA CORP ORATION KAGOSHIMA KOKUBU PLANT | 越南 | $5.9K |
| 2023-03-15 | 电力控制板 | SIGMA ELECTRONICS CO.,LTD | 日本 | $72 |