HVN Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HVN
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$393.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316850099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT9P4JH |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | 24/1 Bông Sao, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HVN |
| 企业英文名称 | HVN MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/1 Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84384181809 |
| 邮箱 | hvn.stone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $119.5K |
| 泰国 | 9 | $111.4K |
| 德国 | 5 | $83.6K |
| 比利时 | 3 | $49.4K |
| 中国台湾 | 2 | $10.8K |
| 丹麦 | 3 | $9.6K |
| 日本 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Club Co., Ltd. | 越南 | 13 | $150.5K | 天然石材铺路石、砂岩块/板 |
| Agaba GmbH | 德国 | 2 | $55.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Heinrich Pierres Naturelles | 比利时 | 3 | $49.4K | 其他切割石制品 |
| ZG Raiffeisen Naturstein GmbH | 德国 | 2 | $35.2K | 其他切割石制品 |
| BLUE LOTUS IMPORT HK LTD | 中国香港 | 2 | $19.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Chen Pu Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.6K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Henrik Brunbjerg ApS | 丹麦 | 4 | $12.8K | 天然石材铺路石、其他钢铁制品 |
| STONE CLUB CO. LTD | 马来西亚 | 1 | $11.1K | 天然石材铺路石 |
| J. H. Wagner & Sons Pty Ltd | 越南 | 1 | $10.4K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Naturstein Zentrum Ruhr GmbH | 德国 | 1 | $9.7K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 天然石材铺路石 | STONE CLUB CO. LTD | 泰国 | $11.1K |
| 2025-10-21 | 天然石材铺路石 | STONE CLUB CO LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2025-08-27 | 天然石材铺路石 | HENRIK BRUNBJERG APS | 丹麦 | $3.2K |
| 2025-07-30 | 天然石材铺路石 | STONE CLUB CO LTD | 泰国 | $11.1K |
| 2025-06-10 | 天然石材铺路石 | HENRIK BRUNBJERG APS | 丹麦 | $3.2K |
| 2025-05-22 | 天然石材铺路石 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2025-05-22 | 天然石材铺路石 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2025-05-22 | 天然石材铺路石 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2025-04-03 | 其他切割石制品 | ESPERAND LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-04-03 | 其他切割石制品 | ESPERAND LTD | 日本 | $1.0K |