Shin Jin M Runtec Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIN JIN M RUNTEC VINA
243
进口笔数
17
出口笔数
$636.5K
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-06-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QYQHPH |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Số 06-BT3 khu đô thị Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN JIN M RUNTEC VINA |
| 企业英文名称 | SHIN JIN M RUNTEC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 11, Bản đồ số 23, Cụm công nghiệp và dịch vụ làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0948348181 |
| 邮箱 | shinjinvina0912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 243 | $636.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $29.4K |
| 韩国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinjin M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 242 | $629.1K | 可互换冲压工具 |
| Jungwon Joinstock Co. | 韩国 | 1 | $7.4K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinjin M Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $786 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $828 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $728 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $706 |
| 2026-03-26 | 可互换冲压工具 | SHINJIN M TECH CO LTD | 韩国 | $728 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他钢铁非螺纹件 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $543 |
| 2025-06-25 | 其他钢铁非螺纹件 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $543 |
| 2025-04-03 | 可互换冲压工具 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-03 | 可互换冲压工具 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-03 | 可互换冲压工具 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-03 | 可互换冲压工具 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 可互换冲压工具 | GST HA NOI CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-03-26 | 可互换冲压工具 | GST HA NOI CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-03-25 | 可互换冲压工具 | GST HA NOI CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-03-25 | 可互换冲压工具 | GST HA NOI CO LTD | 越南 | $718 |