Kahawa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAHAWA VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$137.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108030546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE138UR2 |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Số 90-05, Tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAHAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAHAWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90-05, Tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84907688569 |
| 邮箱 | quyencodien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $137.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tongyi Heat Pump Science & Technology Corp. | 中国 | 8 | $106.3K | 热泵、制冷设备零件 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| Beijing Brilliant Way Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他电动家用器具、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | BEIJING BRILLIANT WAY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-02 | 温控处理零件 | BEIJING BRILLIANT WAY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-21 | 热泵 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $21.9K |
| 2025-12-18 | 组合测量仪器 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $0 |
| 2025-12-18 | 热泵 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $0 |
| 2025-12-18 | 组合测量仪器 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $0 |
| 2025-12-18 | 热泵 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-18 | 组合测量仪器 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $0 |
| 2025-12-18 | 组合测量仪器 | GUANGDONG TONGYI HEAT PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CORP | 中国 | $0 |