PTL ENGINEERING SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT PTL
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317487417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS22P73A |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 12, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PTL |
| 企业英文名称 | PTL ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường 12, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84941008149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 1 | $28.8K | LED照明装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $312 |
| 2023-12-19 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-19 | 非铜绕组线 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $158 |
| 2023-12-19 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-19 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $386 |
| 2023-12-19 | 发光二极管灯具 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $215 |
| 2023-12-19 | 其他铝制品 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-12-19 | 发光二极管灯具 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $802 |
| 2023-12-19 | 发光二极管灯具 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $974 |
| 2023-12-19 | 发光二极管灯具 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $343 |