Song An Natural Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM THIêN NHIêN SONG AN
133
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107137991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVK0X9P |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Số 225, phố Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM THIÊN NHIÊN SONG AN |
| 企业英文名称 | SONG AN NATURAL COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 225, phố Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84981447835 |
| 邮箱 | info@songan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210.8696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.75M |
| 新加坡 | 23 | $36.1K |
| 法国 | 14 | $25.5K |
| 意大利 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | 48 | $1.33M | 其他抗生素、其他塑料包装制品 |
| Shandong Moreshine Biotech Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.21M | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Guangzhou Promake Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.7K | 混合机、灌装封口机 |
| Guangzhou Xumin Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $36.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Huiho (Ningbo) Cosmetics Packaging Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Expressions Parfumees | 法国 | 10 | $14.8K | 工业用芳香物质、香水 |
| SILDERMA SARL | 瑞士 | 1 | $7.5K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Silderma SARL | 法国 | 1 | $1.7K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Moreshine Biotech Group Ltd. | 法国 | 2 | $1.6K | 其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 化妆喷雾器 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 塑料容器 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-12 | 玻璃容器 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-12 | 玻璃容器 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-08 | 其他植物提取物 | SILDERMA SARL | 法国 | $7.5K |
| 2026-06-05 | 灌装封口机 | Guangzhou Jingyi Jin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $382 |
| 2026-05-25 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Promake Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-25 | 灌装封口机 | Guangzhou Promake Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-25 | 灌装封口机 | Guangzhou Promake Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-25 | 灌装封口机 | Guangzhou Promake Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $714 |