BECO INTERNATIONAL TRADE PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 纤维素塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế BECO
1
进口笔数
10
出口笔数
$1.4K
进口金额
$128.6K
出口金额
2024-06-19
最近进口
2025-11-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301082720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQWM7P8 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số 29/3A, Ấp Mỹ An A, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BECO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/3A, Khu phố Mỹ An A, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84854666222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392079 | 纤维素塑料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $124.8K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANGSHAN DEFENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ga Young Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $89.2K | 其他护肤品、纤维素塑料 |
| Lian Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.5K | 纤维素塑料 |
| LIAN COSMETICS CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他塑料制品 | HUANGSHAN DEFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | T-NIKA TRADING CO.,LTD | — | $288 |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | T-NIKA TRADING CO.,LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | T-NIKA TRADING CO.,LTD | — | $1 |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | T-NIKA TRADING CO.,LTD | — | $1.3K |
| 2025-11-10 | 纤维素塑料 | Ga Young Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-05-05 | 纤维素塑料 | Ga Young Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $30.6K |
| 2025-04-10 | 纤维素塑料 | LIAN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-11-07 | 其他护肤品 | Ga Young Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $28.2K |
| 2024-10-28 | 其他护肤品 | Ga Young Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-07-01 | 纤维素塑料 | LIAN COSMETICS CO LTD | 韩国 | $12.7K |