Golden Mind Development Joint Stock Co., Van Don Branch
越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN TRí TUệ VàNG CHI NHáNH CẩM PHả
0
进口笔数
385
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104508983-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB04RYRM |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Ô số 01 - Lô CN -09 Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ VÀNG – CHI NHÁNH CẨM PHẢ |
| 企业英文名称 | GOLDEN MIND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY - CAM PHA BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ô số 01 - Lô CN -09 Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914347609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 203 | $723.3K |
| 中国 | 35 | $291.8K |
| 越南 | 16 | $124.6K |
| 泰国 | 2 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 310 | $1.11M | 牡蛎、岩龙虾及海螯虾 |
| Mumushan Trading Co., Ltd. | 越南 | 44 | $215.2K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Shenzhen Yihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Shop Kim Gau Co., Ltd. | 越南 | 14 | $117.1K | 牡蛎、其他冷冻甲壳动物 |
| Shenzhen Yihai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.0K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | 4 | $14.4K | 牡蛎 | |
| Fengsheng International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 其他纸制品、牡蛎 |
| New Teng Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 牡蛎、鲜芦笋 |
| An Won Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 牡蛎 | SHOP KIM GAU CO LTD | — | $8.8K |
| 2026-03-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2026-03-25 | 牡蛎 | SHOP KIM GAU CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-03-25 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2026-03-24 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2026-03-23 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTL TRADE CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2026-03-21 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-03-21 | 牡蛎 | NEW TENG YI ENTERPRISE CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-03-20 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-20 | 牡蛎 | NEW TENG YI ENTERPRISE CO LTD | — | $7.5K |