Hiep Quang Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 879 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hiệp Quang

240
进口笔数
879
出口笔数
$29.87M
进口金额
$25.28M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-12
最近出口
43
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2023-11进口 $687.8K · 4 笔出口 $767.8K · 30 笔2023-12进口 $274.9K · 4 笔出口 $704.5K · 26 笔2024-01进口 $673.5K · 5 笔出口 $738.1K · 25 笔2024-02进口 $221.7K · 2 笔出口 $542.2K · 18 笔2024-03进口 $721.7K · 6 笔出口 $636.4K · 20 笔2024-04进口 $1.18M · 6 笔出口 $546.1K · 21 笔2024-05进口 $300.8K · 3 笔出口 $667.0K · 23 笔2024-06进口 $1.69M · 4 笔出口 $721.8K · 25 笔2024-07进口 $1.83M · 9 笔出口 $774.4K · 25 笔2024-08进口 $926.9K · 7 笔出口 $761.6K · 26 笔2024-09进口 $414.2K · 4 笔出口 $544.8K · 19 笔2024-10进口 $642.5K · 5 笔出口 $699.3K · 26 笔2024-11进口 $806.0K · 6 笔出口 $820.3K · 26 笔2024-12进口 $1.26M · 11 笔出口 $686.5K · 27 笔2025-01进口 $604.0K · 6 笔出口 $426.5K · 15 笔2025-02进口 $593.0K · 5 笔出口 $341.4K · 12 笔2025-03进口 $538.6K · 7 笔出口 $323.4K · 11 笔2025-04进口 $481.0K · 4 笔出口 $332.0K · 10 笔2025-05进口 $822.7K · 7 笔出口 $509.6K · 16 笔2025-06进口 $136.4K · 2 笔出口 $594.1K · 20 笔2025-07进口 $863.5K · 8 笔出口 $422.6K · 13 笔2025-08进口 $356.3K · 4 笔出口 $464.9K · 14 笔2025-09进口 $661.0K · 5 笔出口 $545.3K · 19 笔2025-10进口 $576.5K · 6 笔出口 $730.9K · 33 笔2025-11进口 $569.0K · 6 笔出口 $609.1K · 20 笔2025-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $571.6K · 21 笔2026-01进口 $353.7K · 4 笔出口 $741.9K · 29 笔2026-02进口 $628.4K · 9 笔出口 $274.3K · 12 笔2026-03进口 $679.4K · 8 笔出口 $558.7K · 21 笔2026-04进口 $1.75M · 7 笔出口 $465.2K · 14 笔2026-05进口 $204.8K · 2 笔出口 $451.7K · 16 笔2026-06进口 $1.27M · 13 笔出口 $484.9K · 16 笔2026-07进口 $663.1K · 5 笔出口 $629.7K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 3 笔2023-11进口 $687.8K · 4 笔出口 $767.8K · 30 笔2023-12进口 $274.9K · 4 笔出口 $704.5K · 26 笔2024-01进口 $673.5K · 5 笔出口 $738.1K · 25 笔2024-02进口 $221.7K · 2 笔出口 $542.2K · 18 笔2024-03进口 $721.7K · 6 笔出口 $636.4K · 20 笔2024-04进口 $1.18M · 6 笔出口 $546.1K · 21 笔2024-05进口 $300.8K · 3 笔出口 $667.0K · 23 笔2024-06进口 $1.69M · 4 笔出口 $721.8K · 25 笔2024-07进口 $1.83M · 9 笔出口 $774.4K · 25 笔2024-08进口 $926.9K · 7 笔出口 $761.6K · 26 笔2024-09进口 $414.2K · 4 笔出口 $544.8K · 19 笔2024-10进口 $642.5K · 5 笔出口 $699.3K · 26 笔2024-11进口 $806.0K · 6 笔出口 $820.3K · 26 笔2024-12进口 $1.26M · 11 笔出口 $686.5K · 27 笔2025-01进口 $604.0K · 6 笔出口 $426.5K · 15 笔2025-02进口 $593.0K · 5 笔出口 $341.4K · 12 笔2025-03进口 $538.6K · 7 笔出口 $323.4K · 11 笔2025-04进口 $481.0K · 4 笔出口 $332.0K · 10 笔2025-05进口 $822.7K · 7 笔出口 $509.6K · 16 笔2025-06进口 $136.4K · 2 笔出口 $594.1K · 20 笔2025-07进口 $863.5K · 8 笔出口 $422.6K · 13 笔2025-08进口 $356.3K · 4 笔出口 $464.9K · 14 笔2025-09进口 $661.0K · 5 笔出口 $545.3K · 19 笔2025-10进口 $576.5K · 6 笔出口 $730.9K · 33 笔2025-11进口 $569.0K · 6 笔出口 $609.1K · 20 笔2025-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $571.6K · 21 笔2026-01进口 $353.7K · 4 笔出口 $741.9K · 29 笔2026-02进口 $628.4K · 9 笔出口 $274.3K · 12 笔2026-03进口 $679.4K · 8 笔出口 $558.7K · 21 笔2026-04进口 $1.75M · 7 笔出口 $465.2K · 14 笔2026-05进口 $204.8K · 2 笔出口 $451.7K · 16 笔2026-06进口 $1.27M · 13 笔出口 $484.9K · 16 笔2026-07进口 $663.1K · 5 笔出口 $629.7K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2300290159
企查查编码QVN81W25KD
成立日期2006-08-31
联系地址Khu công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HIỆP QUANG
企业英文名称Hiep Quang Trading Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02223717256
邮箱info@hq-tarpaulin.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
844849织机零件附件
390140轻质乙烯共聚物
392190非泡沫塑料片
830810金属钩环
840999柴油机零件
844842织机零件

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
630612合成纤维油布
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$9.36M
中国台湾55$7.89M
印度45$5.75M
中国31$4.28M
新加坡9$733.0K
沙特阿拉伯7$616.6K
日本5$341.9K
乌兹别克斯坦1$287.3K
菲律宾2$209.1K
萨摩亚1$152.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本466$13.28M
泰国58$2.50M
中国香港68$1.98M
韩国65$1.95M
约旦33$1.56M
美国66$1.11M
菲律宾30$878.4K
马来西亚25$644.1K
新加坡20$454.2K
印度尼西亚6$215.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾39$5.94M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Geotech Korea越南30$5.31M聚丙烯聚合物、其他纺织制品
PMS Co., Ltd.韩国27$3.06M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度13$1.58M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国16$1.30MABS共聚物、聚碳酸酯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡12$1.27M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KNZ Corp.韩国7$1.04M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡9$733.0K丙烯共聚物、丙烯酸
Haldia Petrochemicals Ltd.印度9$595.5K高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯
Qingdao Lotus Import & Export Co., Ltd.中国9$167.1K金属钩环、高密度聚乙烯

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIRII (HONG KONG) LTD中国香港501$14.21M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国55$2.37M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Ansung Pojang Sanup韩国25$953.5KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Geotech Korea越南24$724.5K其他塑料制品、浮动结构
SUPREME WAY SDN BHD马来西亚25$644.1K非泡沫塑料片、合成纤维油布
Alsheikh Marie Est. for Import & Export约旦14$616.5K非泡沫塑料片、染色棉布>200克
Global Packaging Systems & Materials Corp.菲律宾19$582.6KPP/PE编织袋、非泡沫塑料片
Suntexnology Inc. Pte. Ltd.新加坡19$433.2K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Shouken Co., Ltd.日本14$332.6K棉手套、其他塑料制品
Tsujiomi Vietnam Co., Ltd.越南22$81.9K聚酯短纤、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30织机零件附件Seijin Industrial Machinery Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-07-14高密度聚乙烯A & B CHEMICAL CORP ORATION印度$143.8K
2026-07-10高密度聚乙烯A & B CHEMICAL CORP ORATION印度$143.8K
2026-07-07低密度聚乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡$81.6K
2026-07-02高密度聚乙烯FINE SOURCE LIMITED乌兹别克斯坦$287.3K
2026-06-26丙烯共聚物LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION韩国$81.6K
2026-06-24低密度聚乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡$56.6K
2026-06-23高密度聚乙烯Worldchem Corp.印度$142.8K
2026-06-22轻质乙烯共聚物Samsung C&T Corporation中国$80.5K
2026-06-18轻质乙烯共聚物Y & M INTERNATIONAL CORP中国$154.4K

出口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12POLYPROPYLENE WOVEN BAGMutual Industries美国$0
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$315
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$2.5K
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$1.0K
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$3.1K
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$4.3K
2026-07-31非泡沫塑料片Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$1.1K
2026-07-31其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$1.6K
2026-07-31非泡沫塑料片Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hiep Quang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →