Hiep Quang Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 804 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hiệp Quang

220
进口笔数
804
出口笔数
$27.73M
进口金额
$23.61M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
39
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.9K · 1 笔出口 $385.9K · 14 笔2023-09进口 $571.1K · 4 笔出口 $595.7K · 20 笔2023-10进口 $394.6K · 5 笔出口 $568.4K · 20 笔2023-11进口 $687.8K · 4 笔出口 $767.8K · 30 笔2023-12进口 $274.9K · 4 笔出口 $704.5K · 26 笔2024-01进口 $673.5K · 5 笔出口 $738.1K · 25 笔2024-02进口 $221.7K · 2 笔出口 $542.2K · 18 笔2024-03进口 $721.7K · 6 笔出口 $636.4K · 20 笔2024-04进口 $1.18M · 6 笔出口 $546.1K · 21 笔2024-05进口 $300.8K · 3 笔出口 $667.0K · 23 笔2024-06进口 $1.69M · 4 笔出口 $721.8K · 25 笔2024-07进口 $1.83M · 9 笔出口 $774.4K · 25 笔2024-08进口 $926.9K · 7 笔出口 $761.6K · 25 笔2024-09进口 $414.2K · 4 笔出口 $544.8K · 19 笔2024-10进口 $642.5K · 5 笔出口 $699.3K · 25 笔2024-11进口 $806.0K · 6 笔出口 $820.3K · 26 笔2024-12进口 $1.26M · 11 笔出口 $686.5K · 26 笔2025-01进口 $604.0K · 6 笔出口 $426.5K · 15 笔2025-02进口 $593.0K · 5 笔出口 $341.4K · 11 笔2025-03进口 $538.6K · 7 笔出口 $323.4K · 10 笔2025-04进口 $481.0K · 4 笔出口 $332.0K · 10 笔2025-05进口 $822.7K · 7 笔出口 $509.6K · 15 笔2025-06进口 $136.4K · 2 笔出口 $594.1K · 19 笔2025-07进口 $863.5K · 8 笔出口 $422.6K · 13 笔2025-08进口 $356.3K · 4 笔出口 $464.9K · 14 笔2025-09进口 $661.0K · 5 笔出口 $510.0K · 16 笔2025-10进口 $576.5K · 6 笔出口 $700.2K · 30 笔2025-11进口 $569.0K · 6 笔出口 $609.1K · 20 笔2025-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $571.6K · 19 笔2026-01进口 $353.7K · 4 笔出口 $708.0K · 25 笔2026-02进口 $628.4K · 9 笔出口 $274.3K · 10 笔2026-03进口 $679.4K · 8 笔出口 $558.7K · 19 笔2026-04进口 $1.75M · 7 笔出口 $465.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.9K · 1 笔出口 $385.9K · 14 笔2023-09进口 $571.1K · 4 笔出口 $595.7K · 20 笔2023-10进口 $394.6K · 5 笔出口 $568.4K · 20 笔2023-11进口 $687.8K · 4 笔出口 $767.8K · 30 笔2023-12进口 $274.9K · 4 笔出口 $704.5K · 26 笔2024-01进口 $673.5K · 5 笔出口 $738.1K · 25 笔2024-02进口 $221.7K · 2 笔出口 $542.2K · 18 笔2024-03进口 $721.7K · 6 笔出口 $636.4K · 20 笔2024-04进口 $1.18M · 6 笔出口 $546.1K · 21 笔2024-05进口 $300.8K · 3 笔出口 $667.0K · 23 笔2024-06进口 $1.69M · 4 笔出口 $721.8K · 25 笔2024-07进口 $1.83M · 9 笔出口 $774.4K · 25 笔2024-08进口 $926.9K · 7 笔出口 $761.6K · 25 笔2024-09进口 $414.2K · 4 笔出口 $544.8K · 19 笔2024-10进口 $642.5K · 5 笔出口 $699.3K · 25 笔2024-11进口 $806.0K · 6 笔出口 $820.3K · 26 笔2024-12进口 $1.26M · 11 笔出口 $686.5K · 26 笔2025-01进口 $604.0K · 6 笔出口 $426.5K · 15 笔2025-02进口 $593.0K · 5 笔出口 $341.4K · 11 笔2025-03进口 $538.6K · 7 笔出口 $323.4K · 10 笔2025-04进口 $481.0K · 4 笔出口 $332.0K · 10 笔2025-05进口 $822.7K · 7 笔出口 $509.6K · 15 笔2025-06进口 $136.4K · 2 笔出口 $594.1K · 19 笔2025-07进口 $863.5K · 8 笔出口 $422.6K · 13 笔2025-08进口 $356.3K · 4 笔出口 $464.9K · 14 笔2025-09进口 $661.0K · 5 笔出口 $510.0K · 16 笔2025-10进口 $576.5K · 6 笔出口 $700.2K · 30 笔2025-11进口 $569.0K · 6 笔出口 $609.1K · 20 笔2025-12进口 $1.22M · 13 笔出口 $571.6K · 19 笔2026-01进口 $353.7K · 4 笔出口 $708.0K · 25 笔2026-02进口 $628.4K · 9 笔出口 $274.3K · 10 笔2026-03进口 $679.4K · 8 笔出口 $558.7K · 19 笔2026-04进口 $1.75M · 7 笔出口 $465.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300290159
企查查编码QVN81W25KD
成立日期2006-08-31
联系地址Khu công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HIỆP QUANG
企业英文名称Hiep Quang Trading Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02223717256
邮箱info@hq-tarpaulin.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
844849织机零件附件
392190非泡沫塑料片
830810金属钩环
390140轻质乙烯共聚物
840999柴油机零件
844842织机零件

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国74$9.15M
中国台湾54$7.69M
印度42$5.32M
中国22$3.41M
沙特阿拉伯7$616.6K
新加坡7$594.7K
日本5$341.9K
菲律宾2$209.1K
萨摩亚1$152.0K
马来西亚2$125.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本465$13.26M
泰国52$2.22M
韩国62$1.82M
约旦29$1.38M
中国香港40$1.14M
美国44$1.04M
菲律宾30$878.4K
马来西亚16$510.4K
新加坡20$454.2K
印度尼西亚6$215.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾35$5.48M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Geotech Korea越南30$5.31M聚丙烯聚合物
PMS Co., Ltd.韩国26$2.86M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度13$1.58M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡12$1.27M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
A & B Chemical Corp.印度6$1.27M高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国14$1.12MABS共聚物、聚碳酸酯
Haldia Petrochemicals Ltd.印度9$595.5K高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡7$594.7K丙烯共聚物、丙烯酸
Polymax Korea Co., Ltd.韩国6$191.8K非泡沫塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIRII (HONG KONG) LTD中国香港473$13.36M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国49$2.09M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Ansung Pojang Sanup韩国23$849.6KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Global Packaging Systems &菲律宾19$582.6KPP/PE编织袋、非泡沫塑料片
601b78c0698e6dfbdb8243256163136616$536.6K
Supreme Way Sdn. Bhd.马来西亚16$510.4K非泡沫塑料片
Suntexnology Inc. Pte. Ltd.新加坡19$433.2K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Shouken Co., Ltd.日本13$309.1K棉手套、其他塑料制品
Modern Pack Co., Ltd.韩国14$307.8KPP/PE编织袋、其他塑料制品
Tsujiomi Vietnam Co., Ltd.越南20$69.1K聚酯短纤、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23高密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国$143.4K
2026-04-23高密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国$143.4K
2026-04-21高密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$193.8K
2026-04-21高密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$193.8K
2026-04-15高密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$90.8K
2026-04-15高密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$90.8K
2026-04-13丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$58.1K
2026-04-13丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$58.1K
2026-04-01低密度聚乙烯PMS CO LTD中国台湾$58.5K
2026-04-01聚丙烯聚合物KNZ CORP韩国$241.1K

出口(共 804)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-28非泡沫塑料片KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$2.5K
2026-04-28非泡沫塑料片Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-04-28其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$874
2026-04-28非泡沫塑料片KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$8.3K
2026-04-28非泡沫塑料片Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-04-28其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$390
2026-04-28其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$45
2026-04-28非泡沫塑料片Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-04-28其他塑料制品KIRII (HONG KONG) LTD中国香港$35

相关企业 · 同类产品

Hiep Quang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →