Hiep Quang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 804 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hiệp Quang
220
进口笔数
804
出口笔数
$27.73M
进口金额
$23.61M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
39
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300290159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81W25KD |
| 成立日期 | 2006-08-31 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HIỆP QUANG |
| 企业英文名称 | Hiep Quang Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02223717256 |
| 邮箱 | info@hq-tarpaulin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 844842 | 织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $9.15M |
| 中国台湾 | 54 | $7.69M |
| 印度 | 42 | $5.32M |
| 中国 | 22 | $3.41M |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $616.6K |
| 新加坡 | 7 | $594.7K |
| 日本 | 5 | $341.9K |
| 菲律宾 | 2 | $209.1K |
| 萨摩亚 | 1 | $152.0K |
| 马来西亚 | 2 | $125.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 465 | $13.26M |
| 泰国 | 52 | $2.22M |
| 韩国 | 62 | $1.82M |
| 约旦 | 29 | $1.38M |
| 中国香港 | 40 | $1.14M |
| 美国 | 44 | $1.04M |
| 菲律宾 | 30 | $878.4K |
| 马来西亚 | 16 | $510.4K |
| 新加坡 | 20 | $454.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $215.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 35 | $5.48M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Geotech Korea | 越南 | 30 | $5.31M | 聚丙烯聚合物 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $2.86M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 13 | $1.58M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.27M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| A & B Chemical Corp. | 印度 | 6 | $1.27M | 高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 14 | $1.12M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 9 | $595.5K | 高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $594.7K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Polymax Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $191.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 473 | $13.36M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $2.09M | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Ansung Pojang Sanup | 韩国 | 23 | $849.6K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Global Packaging Systems & | 菲律宾 | 19 | $582.6K | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
| 601b78c0698e6dfbdb82432561631366 | 16 | $536.6K | ||
| Supreme Way Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $510.4K | 非泡沫塑料片 |
| Suntexnology Inc. Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $433.2K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Shouken Co., Ltd. | 日本 | 13 | $309.1K | 棉手套、其他塑料制品 |
| Modern Pack Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $307.8K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $69.1K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国 | $143.4K |
| 2026-04-23 | 高密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国 | $143.4K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $193.8K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $193.8K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $90.8K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $90.8K |
| 2026-04-13 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $58.1K |
| 2026-04-13 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $58.1K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | PMS CO LTD | 中国台湾 | $58.5K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | KNZ CORP | 韩国 | $241.1K |
出口(共 804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $874 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $45 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | Sombatphaisan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $35 |