Tsujiomi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUJITOMI VIệT NAM
251
进口笔数
460
出口笔数
$3.58M
进口金额
$12.07M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-30
最近出口
34
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700825126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1P3XC9 |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Lô CN 04+08, Khu công nghiệp Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUJITOMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUJITOMI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 04+08, Khu công nghiệp Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437710290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 322.222亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $3.14M |
| 越南 | 128 | $367.4K |
| 马来西亚 | 11 | $49.6K |
| 德国 | 2 | $10.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $6.3K |
| 韩国 | 2 | $699 |
| 泰国 | 1 | $627 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $11.85M |
| 中国香港 | 21 | $192.1K |
| 日本 | 11 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Qianduomei Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.74M | 70-150克非织造布、聚酯短纤 |
| Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | 15 | $353.0K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| Hiep Quang Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $81.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| An Duong Trading Petroleum Joint Stock Co. | 越南 | 13 | $60.8K | 其他液化石油气、阀门龙头 |
| An Duong Petroleum Trading Joint Stock Company | 马来西亚 | 11 | $49.6K | 其他液化石油气 |
| Thai Hung Investment and Production Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.9K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| Thai Hung Production & Investment Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.5K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| Hiroshima Energy Supply Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.5K | 其他液化石油气、阀门龙头 |
| Duc Lam Production Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.7K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Anpha Petrol Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $22.0K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $11.13M | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 59 | $295.7K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Hong Kong Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 38 | $289.1K | 1000伏以下保险丝、制冷设备零件 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $250.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| MIDORI ANZEN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.4K | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Ohtsuka Sangyo Material Co., Ltd. | 日本 | 11 | $30.1K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Bao Ngoc NK Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.7K | 未漂牛皮纸废料、铜废料 |
| Thu An Environment Joint Stock Company | 越南 | 4 | $2.5K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | 3 | $1.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| CONG TY CO PHAN HAI LY - SME | 越南 | 1 | $236 | 钢铁废料、乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 聚酯短纤 | Jiaxing Qianduomei Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-07-09 | 聚酯短纤 | Jiaxing Qianduomei Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-07 | 其他液化石油气 | An Duong Petroleum Trading Joint Stock Company | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-07-06 | 其他液化石油气 | An Duong Trading Petroleum Joint Stock Co. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-06 | 聚酯短纤 | Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤 | Jiaxing Qianduomei Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤 | Jiaxing Qianduomei Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-06-16 | 非泡沫塑料片 | Thai Hung Investment and Production Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-15 | 非泡沫塑料片 | Thai Hung Production & Investment Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-11 | 合成机织布 | Hiep Quang Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 70-150克非织造布 | Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |