Bao Ngoc NK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO NGọC NK

224
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700776711
企查查编码QVNYCWJA64
成立日期2016-07-26
联系地址Khu tái định cư hai pha 2, tổ 8, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO NGỌC NK
企业英文名称BAO NGOC NK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu tái định cư hai pha 2, tổ dân phố số 8, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84982894299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
740400铜废料
760200铝废料
391510乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
720441钢铁废料
631090纺织废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
550510合成纤维废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$231.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd.越南134$143.8K制冷设备零件、1000伏以下保险丝
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南45$43.5K汽车座椅零件、其他纺织制品
Demas Stationery Vietnam Co., Ltd.越南31$21.3K纸质文具、印刷标签
Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南2$11.5K包覆橡胶绳、针织服装零件
Tsujiomi Vietnam Co., Ltd.越南10$10.9K70-150克非织造布、重型无纺布
DR PAPER Co., Ltd.越南1$286未漂牛皮纸废料
Artcool Vietnam Co., Ltd.越南1$28640厘米以下纸袋、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铜废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$325
2026-04-21未漂牛皮纸废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$23
2026-04-21未漂牛皮纸废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$67
2026-04-21铝废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$495
2026-04-21铝废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$34
2026-04-21铜废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$196
2026-04-21铝废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$34
2026-04-21铜废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$325
2026-04-21未漂牛皮纸废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$23
2026-04-21铝废料VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD越南$495

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Ngoc NK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →