Bao Ngoc NK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO NGọC NK
- 邮箱5
224
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700776711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCWJA64 |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Khu tái định cư hai pha 2, tổ 8, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO NGỌC NK |
| 企业英文名称 | BAO NGOC NK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tái định cư hai pha 2, tổ dân phố số 8, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84982894299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $231.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 134 | $143.8K | 制冷设备零件、1000伏以下保险丝 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $43.5K | 汽车座椅零件、其他纺织制品 |
| Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $21.3K | 纸质文具、印刷标签 |
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 包覆橡胶绳、针织服装零件 |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 70-150克非织造布、重型无纺布 |
| DR PAPER Co., Ltd. | 越南 | 1 | $286 | 未漂牛皮纸废料 |
| Artcool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $286 | 40厘米以下纸袋、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铜废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-21 | 未漂牛皮纸废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 未漂牛皮纸废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-21 | 铝废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-04-21 | 铝废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-21 | 铜废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-21 | 铝废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-21 | 铜废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-21 | 未漂牛皮纸废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 铝废料 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $495 |