An Duong Trading Petroleum Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dầu Khí An Dương

118
进口笔数
575
出口笔数
$56.08M
进口金额
$11.72M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.4K · 1 笔出口 $30.6K · 4 笔2023-09进口 $613.3K · 3 笔出口 $75.2K · 7 笔2023-10进口 $639.5K · 3 笔出口 $119.2K · 10 笔2023-11进口 $464.4K · 2 笔出口 $119.2K · 8 笔2023-12进口 $605.9K · 3 笔出口 $133.9K · 10 笔2024-01进口 $4.97M · 5 笔出口 $111.1K · 8 笔2024-02进口 $1.16M · 3 笔出口 $73.1K · 6 笔2024-03进口 $4.48M · 5 笔出口 $106.8K · 8 笔2024-04进口 $909.9K · 2 笔出口 $113.7K · 10 笔2024-05进口 $2.50M · 5 笔出口 $103.0K · 9 笔2024-06进口 $1.77M · 4 笔出口 $76.2K · 12 笔2024-07进口 $905.4K · 3 笔出口 $291.0K · 20 笔2024-08进口 $3.80M · 6 笔出口 $217.6K · 16 笔2024-09进口 $911.3K · 2 笔出口 $207.4K · 12 笔2024-10进口 $999.6K · 3 笔出口 $226.1K · 13 笔2024-11进口 $927.9K · 2 笔出口 $229.4K · 10 笔2024-12进口 $1.51M · 4 笔出口 $242.5K · 15 笔2025-01进口 $555.6K · 2 笔出口 $237.5K · 12 笔2025-02进口 $1.89M · 4 笔出口 $488.3K · 15 笔2025-03进口 $3.42M · 5 笔出口 $532.9K · 17 笔2025-04进口 $1.21M · 2 笔出口 $567.6K · 19 笔2025-05进口 $1.89M · 4 笔出口 $605.1K · 21 笔2025-06进口 $604.4K · 1 笔出口 $608.0K · 19 笔2025-07进口 $1.43M · 3 笔出口 $563.0K · 22 笔2025-08进口 $2.15M · 4 笔出口 $508.9K · 20 笔2025-09进口 $636.0K · 3 笔出口 $495.4K · 17 笔2025-10进口 $1.85M · 4 笔出口 $576.8K · 27 笔2025-11进口 $267.1K · 1 笔出口 $508.8K · 25 笔2025-12进口 $1.16M · 4 笔出口 $568.6K · 31 笔2026-01进口 $86.6K · 3 笔出口 $542.6K · 23 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $387.4K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $614.9K · 23 笔2026-04进口 $4.51M · 3 笔出口 $688.9K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.4K · 1 笔出口 $30.6K · 4 笔2023-09进口 $613.3K · 3 笔出口 $75.2K · 7 笔2023-10进口 $639.5K · 3 笔出口 $119.2K · 10 笔2023-11进口 $464.4K · 2 笔出口 $119.2K · 8 笔2023-12进口 $605.9K · 3 笔出口 $133.9K · 10 笔2024-01进口 $4.97M · 5 笔出口 $111.1K · 8 笔2024-02进口 $1.16M · 3 笔出口 $73.1K · 6 笔2024-03进口 $4.48M · 5 笔出口 $106.8K · 8 笔2024-04进口 $909.9K · 2 笔出口 $113.7K · 10 笔2024-05进口 $2.50M · 5 笔出口 $103.0K · 9 笔2024-06进口 $1.77M · 4 笔出口 $76.2K · 12 笔2024-07进口 $905.4K · 3 笔出口 $291.0K · 20 笔2024-08进口 $3.80M · 6 笔出口 $217.6K · 16 笔2024-09进口 $911.3K · 2 笔出口 $207.4K · 12 笔2024-10进口 $999.6K · 3 笔出口 $226.1K · 13 笔2024-11进口 $927.9K · 2 笔出口 $229.4K · 10 笔2024-12进口 $1.51M · 4 笔出口 $242.5K · 15 笔2025-01进口 $555.6K · 2 笔出口 $237.5K · 12 笔2025-02进口 $1.89M · 4 笔出口 $488.3K · 15 笔2025-03进口 $3.42M · 5 笔出口 $532.9K · 17 笔2025-04进口 $1.21M · 2 笔出口 $567.6K · 19 笔2025-05进口 $1.89M · 4 笔出口 $605.1K · 21 笔2025-06进口 $604.4K · 1 笔出口 $608.0K · 19 笔2025-07进口 $1.43M · 3 笔出口 $563.0K · 22 笔2025-08进口 $2.15M · 4 笔出口 $508.9K · 20 笔2025-09进口 $636.0K · 3 笔出口 $495.4K · 17 笔2025-10进口 $1.85M · 4 笔出口 $576.8K · 27 笔2025-11进口 $267.1K · 1 笔出口 $508.8K · 25 笔2025-12进口 $1.16M · 4 笔出口 $568.6K · 31 笔2026-01进口 $86.6K · 3 笔出口 $542.6K · 23 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $387.4K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $614.9K · 23 笔2026-04进口 $4.51M · 3 笔出口 $688.9K · 23 笔

工商档案

企业注册号0105201546
企查查编码QVN7U5JJQ1
成立日期2011-03-18
联系地址LK6C - 19, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ AN DƯƠNG
企业英文名称AN DUONG TRADING PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 N7B Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842436454176
邮箱adp@adpetrol.com.vn
传真02436454175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
848140安全阀
848180阀门龙头
902620压力测量仪
848130止回阀
902519非液体温度计
841960气体液化设备
842139气体过滤机械
853110电气信号装置
271113液化丁烷

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
731815钢铁螺钉螺栓
320810聚酯油漆
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
830249贱金属配件
848490垫片套装
271112液化丙烷气
730439无缝钢管
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚49$37.37M
中国29$11.41M
文莱20$5.35M
泰国9$1.40M
中国台湾1$376.6K
韩国10$176.8K
波兰1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南573$11.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡59$39.08M其他液化石油气、液化丁烷
Itochu Petroleum Co., Ltd.马来西亚4$5.41M其他液化石油气
E1 Corp. Corporation文莱20$5.35M其他液化石油气
Apex Energy International Pte. Ltd.新加坡1$1.84M液化丁烷、其他液化石油气
B.B. Energy (Asia) Pte. Ltd.新加坡2$1.72M非轻质石油、原油
Cavagna Group Asia科特迪瓦8$1.31M安全阀、阀门龙头
Itochu Petroleum Co., Ltd.中国1$387.5K其他液化石油气
Nangong Zhuoyue Gas Equipment Co., Ltd.中国4$235.3K温控处理设备、钢制气罐
Korea Gas Engineering韩国10$178.8K温控处理设备、电气信号装置
Hengshui Welldone International Trading Co., Ltd.中国4$17.5K减压阀、阀门龙头

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南213$5.02M铝合金型材、木托盘
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南24$2.72M其他塑料制品、通信设备零件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南166$2.15M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南47$525.8K其他钢铁制品、其他液化石油气
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南45$404.6K印刷标签、智能卡
LMS Vina Co., Ltd.越南39$357.7K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$229.7K通信设备零件、其他电子IC
LMS Vina Co., Ltd.越南19$215.4K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Tsujiomi Vietnam Co., Ltd.越南9$39.9K聚酯短纤、其他液化石油气
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南5$16.4K钢化安全玻璃、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液化丁烷ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$934.5K
2026-04-29液化丁烷ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$934.5K
2026-04-28液化丁烷ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$929.9K
2026-04-28液化丁烷ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$929.9K
2026-04-10其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$391.4K
2026-04-10其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$391.4K
2026-02-11阀门龙头HENGSHUI WELLDONE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9.1K
2026-01-12减压阀HENGSHUI WELLDONE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-01-08减压阀HENGSHUI WELLDONE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.9K
2026-01-05钢制气罐NANGONG ZHUOYUE GAS EQUIPMENT CO LTD中国$79.0K

出口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD越南$17.9K
2026-04-28其他液化石油气CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$18.1K
2026-04-24其他液化石油气Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$70.6K
2026-04-23其他液化石油气Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$28.9K
2026-04-23其他液化石油气CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$18.4K
2026-04-20其他液化石油气Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$55.0K
2026-04-20其他液化石油气CONG TY TNHH JASAN VIET NAM越南$18.1K
2026-04-17其他液化石油气Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$23.5K
2026-04-17其他液化石油气ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD越南$15.1K
2026-04-16其他液化石油气Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$31.6K

相关企业 · 同类产品

An Duong Trading Petroleum Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →