An Duong Trading Petroleum Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dầu Khí An Dương
118
进口笔数
575
出口笔数
$56.08M
进口金额
$11.72M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105201546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U5JJQ1 |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | LK6C - 19, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ AN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN DUONG TRADING PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 N7B Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436454176 |
| 邮箱 | adp@adpetrol.com.vn |
| 传真 | 02436454175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 271113 | 液化丁烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 49 | $37.37M |
| 中国 | 29 | $11.41M |
| 文莱 | 20 | $5.35M |
| 泰国 | 9 | $1.40M |
| 中国台湾 | 1 | $376.6K |
| 韩国 | 10 | $176.8K |
| 波兰 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 573 | $11.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $39.08M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $5.41M | 其他液化石油气 |
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 20 | $5.35M | 其他液化石油气 |
| Apex Energy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.84M | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| B.B. Energy (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.72M | 非轻质石油、原油 |
| Cavagna Group Asia | 科特迪瓦 | 8 | $1.31M | 安全阀、阀门龙头 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $387.5K | 其他液化石油气 |
| Nangong Zhuoyue Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.3K | 温控处理设备、钢制气罐 |
| Korea Gas Engineering | 韩国 | 10 | $178.8K | 温控处理设备、电气信号装置 |
| Hengshui Welldone International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 减压阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 213 | $5.02M | 铝合金型材、木托盘 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 24 | $2.72M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $2.15M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $525.8K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $404.6K | 印刷标签、智能卡 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $357.7K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $229.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $215.4K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $39.9K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.4K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液化丁烷 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $934.5K |
| 2026-04-29 | 液化丁烷 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $934.5K |
| 2026-04-28 | 液化丁烷 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $929.9K |
| 2026-04-28 | 液化丁烷 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $929.9K |
| 2026-04-10 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $391.4K |
| 2026-04-10 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $391.4K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | HENGSHUI WELLDONE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-12 | 减压阀 | HENGSHUI WELLDONE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 减压阀 | HENGSHUI WELLDONE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-05 | 钢制气罐 | NANGONG ZHUOYUE GAS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $79.0K |
出口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70.6K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.9K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55.0K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.6K |