Duc Lam Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XNK ĐứC LâM
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$42.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700806282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX8Y3C0 |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nhật Tựu, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XNK ĐỨC LÂM |
| 企业英文名称 | DUC LAM PRODUCTION TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Phú, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977838499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $42.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.7K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $6.5K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-02-12 | 乙烯聚合物塑料 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-02-11 | 乙烯聚合物塑料 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-01-29 | 非乙烯塑料袋 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |
| 2026-01-28 | 非乙烯塑料袋 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |
| 2025-12-23 | 聚乙烯袋 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-23 | 非乙烯塑料袋 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-12-23 | 非乙烯塑料袋 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $381 |