Xiangfa Vietnam Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 926 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì XIANGFA VIệT NAM
18
进口笔数
926
出口笔数
$618.5K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400949036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP3P8RM |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Thôn Kép, Xã Việt Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ XIANGFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIANGFA VIET NAM PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kép, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02047308868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $520.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $98.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 923 | $2.67M |
| 美国 | 2 | $91.6K |
| 马来西亚 | 1 | $953 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $419.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| BILLION SHINE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $98.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Zhongyuanda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
| Guangxi Zhongyuanda Supply Chain Management Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.0K | 其他橡塑机械 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $465.2K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $418.6K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 91 | $248.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 44 | $219.0K | 木托盘、其他纸制品 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $203.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $202.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $66.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $59.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 57 | $57.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $51.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | BILLION SHINE INTERNATIONAL LTD | 沙特阿拉伯 | $32.5K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | BILLION SHINE INTERNATIONAL LTD | 沙特阿拉伯 | $32.5K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-13 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $547 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $413 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $565 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $986 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $547 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $627 |