STV Machine Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY STV

47
进口笔数
18
出口笔数
$264.9K
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-03
最近出口
30
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $980.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $980.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $980.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314774445
企查查编码QVNEG3H04E
成立日期2017-12-06
联系地址402 Lê Minh Nhựt, tổ 3, ấp Xóm Chùa, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY STV
企业英文名称STV MACHINE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址402 Lê Minh Nhựt, tổ 3, ấp Xóm Chùa, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với "hoạt động tư vấn kỹ thuật (CPC 8672)": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842822539867
邮箱sales@stvmachine.com.vn
官网www.stvmachine.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本132.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
731414不锈钢机织布
850152750W-75kW交流电机
850819其他吸尘器
730729不锈钢管配件
731419非不锈钢机织物

出口

HS 编码产品
847982混合机
841939工业干燥机
842489非农用喷雾器具
842890其他升降机械
392690其他塑料制品
400690其他未硫化橡胶
490199其他印刷品
491110商业广告材料
845969非数控铣床
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$145.8K
瑞士2$50.9K
德国6$38.3K
印度4$8.7K
美国4$7.4K
意大利1$6.8K
新加坡1$6.7K
英国1$376

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$2.23M
阿尔及利亚1$438.7K
孟加拉国6$168.7K
中国1$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Yi Tong Huan Tai Import & Export Co., Ltd.中国3$45.9K其他电子IC、气体过滤机械
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡3$40.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
VILLO HOLDINGS (HK) LTD中国香港2$34.4K其他功能机器、其他吸尘器
Ningbo Ninhua International Co., Ltd.中国2$19.4K电动摩托车、其他印刷机零件
Eversun Machinery (Henan) Co., Ltd.中国3$9.4K其他功能机器、混合机
AMI Polymer Pvt. Ltd.印度4$8.7K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Donjoy Technology Co., Ltd.中国4$4.8K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Qinfeng Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国2$4.5K阀门龙头、其他钢铁制品
BSC Industries, LLC美国2$4.3K齿轮及变速器、滚珠轴承
Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd.中国2$3.6K其他钢铁制品、不锈钢管配件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MEPROFARM印度尼西亚2$1.47M维生素B12及衍生物、其他羧酸衍生物
PT IMEDCO DJAJA印度尼西亚1$730.0K其他植物提取物、无环酰胺衍生物
GEO MEDICA SARL阿尔及利亚1$438.7K其他功能机器、机械零件
Radiant Pharmaceuticals Ltd.孟加拉国2$98.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔
RADIANT NUTRACEUTICALS LIMITED孟加拉国1$35.8K雕刻材料及制品、改性淀粉
RADIANT PHARMACEUTICALS LIMITED孟加拉国1$34.8K功能机器零件、其他纤维素醚
GO EXPRESS Co., Ltd.中国1$30.0K其他木家具、非办公金属家具
PT BETA PHARMACON印度尼西亚1$24.8K功能机器零件、其他杂环化合物
PT JAYAPAK SINAR ABADI印度尼西亚6$5.7K功能机器零件、混合机
SCIENCETECH CORPORATION孟加拉国2$80非电气机械零件、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他吸尘器Dongguan Villos Inc.中国$3.0K
2026-06-08非自走式叉车NU LIFT EQUIPMENT Co., Ltd.中国$667
2026-06-08非自走式叉车NU LIFT EQUIPMENT Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-20其他钢铁制品Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd.中国$84
2026-05-20其他钢铁制品Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd.中国$460
2026-05-14齿轮及变速器BSC Industries, LLC美国$1.2K
2026-05-14阀门龙头Donjoy Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-05-14齿轮及变速器BSC Industries, LLC美国$1.2K
2026-05-14阀门龙头Donjoy Technology Co., Ltd.中国$217
2026-05-14非泡沫橡胶密封件Donjoy Technology Co., Ltd.中国$8

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03混合机PT BETA PHARMACON印度尼西亚$24.8K
2026-05-18工业干燥机GO EXPRESS Co., Ltd.中国$30.0K
2026-03-12功能机器零件PT JAYAPAK SINAR ABADI印度尼西亚$1.3K
2026-01-21混合机RADIANT PHARMACEUTICALS LIMITED孟加拉国$34.8K
2026-01-21混合机RADIANT NUTRACEUTICALS LIMITED孟加拉国$35.8K
2025-10-06混合机PT MEPROFARM印度尼西亚$104.8K
2025-10-06工业干燥机PT MEPROFARM印度尼西亚$493.8K
2025-10-06其他升降机械PT MEPROFARM印度尼西亚$110.2K
2025-10-06混合机PT MEPROFARM印度尼西亚$22.1K
2025-10-06混合机PT MEPROFARM印度尼西亚$249.2K

相关企业 · 同类产品

STV Machine Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →