STV Machine Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY STV
42
进口笔数
16
出口笔数
$255.5K
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-12
最近出口
28
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314774445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG3H04E |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | 402 Lê Minh Nhựt, tổ 3, ấp Xóm Chùa, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY STV |
| 企业英文名称 | STV MACHINE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 402 Lê Minh Nhựt, tổ 3, ấp Xóm Chùa, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với "hoạt động tư vấn kỹ thuật (CPC 8672)": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842822539867 |
| 邮箱 | sales@stvmachine.com.vn |
| 官网 | www.stvmachine.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 132.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $138.7K |
| 瑞士 | 2 | $50.9K |
| 德国 | 6 | $38.3K |
| 印度 | 4 | $8.7K |
| 意大利 | 1 | $6.8K |
| 新加坡 | 1 | $6.7K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
| 英国 | 1 | $376 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $2.21M |
| 阿尔及利亚 | 1 | $438.7K |
| 孟加拉国 | 6 | $168.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rembe Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.1K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Beijing Yi Tong Huan Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.9K | 其他电子IC、气体过滤机械 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $40.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| VILLO HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $34.4K | 其他功能机器、其他吸尘器 |
| Ningbo Ninhua International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 扫帚刷子、其他印刷机零件 |
| Eversun Machinery (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 车辆照明信号零件、混合机 |
| AMI Polymer Private Ltd. | 印度 | 4 | $8.7K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Qinfeng Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MeProFarm | 印度尼西亚 | 2 | $1.47M | 混合机、其他醚醇衍生物 |
| PT Imedco Djaja | 印度尼西亚 | 1 | $730.0K | 无环酰胺衍生物、可互换冲压工具 |
| GEO MEDICA SARL | 阿尔及利亚 | 1 | $438.7K | 其他功能机器、机械零件 |
| Radiant Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $132.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔 |
| Radiant Nutraceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $35.8K | 雕刻材料及制品、甘露醇 |
| PT Jayapak Sinar Abadi | 印度尼西亚 | 6 | $5.7K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Sciencetech Corporation | 孟加拉国 | 2 | $80 | 非电气机械零件、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | NINGBO NINHUA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | BEIJING YI TONG WAN TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-26 | 电气装置零件 | XINLITONGCHUANG (TIANJIN) ELECTRONIC EQUIPMENT LTD CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | SILEX LTD | 英国 | $376 |
| 2025-12-12 | 功能机器零件 | EVERSUN MACHINERY (HENAN) CO., LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-12 | 功能机器零件 | EVERSUN MACHINERY (HENAN) CO., LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-12 | 混合机 | EVERSUN MACHINERY (HENAN) CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 离合器联轴器 | MAYR TRANSMISSION (S) PTE LTD | 德国 | $763 |
| 2025-10-16 | 机械密封件 | GARLOCK SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $585 |
| 2025-10-16 | 机械密封件 | GARLOCK SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 功能机器零件 | PT JAYAPAK SINAR ABADI | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 混合机 | RADIANT PHARMACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $34.8K |
| 2026-01-21 | 混合机 | RADIANT NUTRACEUTICALS LTD | 孟加拉国 | $35.8K |
| 2025-10-06 | 混合机 | PT MEPROFARM | 印度尼西亚 | $104.8K |
| 2025-10-06 | 工业干燥机 | PT MEPROFARM | 印度尼西亚 | $493.8K |
| 2025-10-06 | 其他升降机械 | PT MEPROFARM | 印度尼西亚 | $110.2K |
| 2025-10-06 | 混合机 | PT MEPROFARM | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2025-10-06 | 混合机 | PT MEPROFARM | 印度尼西亚 | $249.2K |
| 2025-01-08 | 金属复合垫圈 | PT JAYAPAK SINAR ABADI | 印度尼西亚 | $36 |
| 2025-01-08 | 齿轮及变速器 | PT JAYAPAK SINAR ABADI | 印度尼西亚 | $320 |