STV Machine Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY STV

42
进口笔数
16
出口笔数
$255.5K
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-12
最近出口
28
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 2 笔2023-10进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $980.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 2 笔2023-10进口 $25.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $980.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314774445
企查查编码QVNEG3H04E
成立日期2017-12-06
联系地址402 Lê Minh Nhựt, tổ 3, ấp Xóm Chùa, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY STV
企业英文名称STV MACHINE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址402 Lê Minh Nhựt, tổ 3, ấp Xóm Chùa, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với "hoạt động tư vấn kỹ thuật (CPC 8672)": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842822539867
邮箱sales@stvmachine.com.vn
官网www.stvmachine.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本132.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
731414不锈钢机织布
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
730729不锈钢管配件
731419非不锈钢机织物
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
847982混合机
841939工业干燥机
842489非农用喷雾器具
842890其他升降机械
392690其他塑料制品
400690其他未硫化橡胶
490199其他印刷品
491110商业广告材料
845969非数控铣床
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$138.7K
瑞士2$50.9K
德国6$38.3K
印度4$8.7K
意大利1$6.8K
新加坡1$6.7K
美国3$5.0K
英国1$376

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$2.21M
阿尔及利亚1$438.7K
孟加拉国6$168.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rembe Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$50.1K其他钢铁制品、阀门零件
Beijing Yi Tong Huan Tai Import & Export Co., Ltd.中国3$45.9K其他电子IC、气体过滤机械
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡3$40.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
VILLO HOLDINGS (HK) LTD中国香港2$34.4K其他功能机器、其他吸尘器
Ningbo Ninhua International Co., Ltd.中国2$19.4K扫帚刷子、其他印刷机零件
Eversun Machinery (Henan) Co., Ltd.中国3$9.4K车辆照明信号零件、混合机
AMI Polymer Private Ltd.印度4$8.7K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
TESTORI SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡1$6.8K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Qinfeng Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国2$4.5K阀门龙头、其他钢铁制品
Donjoy Technology Co., Ltd.中国3$3.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MeProFarm印度尼西亚2$1.47M混合机、其他醚醇衍生物
PT Imedco Djaja印度尼西亚1$730.0K无环酰胺衍生物、可互换冲压工具
GEO MEDICA SARL阿尔及利亚1$438.7K其他功能机器、机械零件
Radiant Pharmaceuticals Ltd.孟加拉国3$132.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔
Radiant Nutraceuticals Ltd.孟加拉国1$35.8K雕刻材料及制品、甘露醇
PT Jayapak Sinar Abadi印度尼西亚6$5.7K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Sciencetech Corporation孟加拉国2$80非电气机械零件、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11气体过滤机械NINGBO NINHUA INTERNATIONAL CO LTD中国$5.8K
2026-03-10气体过滤机械BEIJING YI TONG WAN TAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K
2026-02-26电气装置零件XINLITONGCHUANG (TIANJIN) ELECTRONIC EQUIPMENT LTD CO LTD中国$5.5K
2026-02-06非泡沫橡胶密封件SILEX LTD英国$376
2025-12-12功能机器零件EVERSUN MACHINERY (HENAN) CO., LTD中国$680
2025-12-12功能机器零件EVERSUN MACHINERY (HENAN) CO., LTD中国$680
2025-12-12混合机EVERSUN MACHINERY (HENAN) CO., LTD中国$3.3K
2025-12-09离合器联轴器MAYR TRANSMISSION (S) PTE LTD德国$763
2025-10-16机械密封件GARLOCK SINGAPORE PTE LTD德国$585
2025-10-16机械密封件GARLOCK SINGAPORE PTE LTD德国$2.4K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12功能机器零件PT JAYAPAK SINAR ABADI印度尼西亚$1.3K
2026-01-21混合机RADIANT PHARMACEUTICALS LTD孟加拉国$34.8K
2026-01-21混合机RADIANT NUTRACEUTICALS LTD孟加拉国$35.8K
2025-10-06混合机PT MEPROFARM印度尼西亚$104.8K
2025-10-06工业干燥机PT MEPROFARM印度尼西亚$493.8K
2025-10-06其他升降机械PT MEPROFARM印度尼西亚$110.2K
2025-10-06混合机PT MEPROFARM印度尼西亚$22.1K
2025-10-06混合机PT MEPROFARM印度尼西亚$249.2K
2025-01-08金属复合垫圈PT JAYAPAK SINAR ABADI印度尼西亚$36
2025-01-08齿轮及变速器PT JAYAPAK SINAR ABADI印度尼西亚$320

相关企业 · 同类产品

STV Machine Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →