BUI THI HANH
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702802465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJTCNV |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | Số 66A/2, Khu phố Thạnh Lộc, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BÙI THỊ HẠNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66A/2, Khu phố Thạnh Lộc, Phường An Thạnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 唇部化妆品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | — | 越南 | $15 |
| 2024-08-06 | 未煮意面 | — | 越南 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | — | 越南 | $20 |
| 2024-08-06 | 甜饼干 | — | 越南 | $4 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | — | 越南 | $40 |
| 2024-08-06 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $16 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | — | 越南 | $10 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | — | 越南 | $56 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | — | 越南 | $40 |