Nhu Minh One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Như Minh
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$5.49M
出口金额
—
最近进口
2025-07-05
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801127980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8780PFC |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHƯ MINH |
| 企业英文名称 | NHU MINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 5, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919407130 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 14 | $1.30M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $1.10M |
| 希腊 | 11 | $1.03M |
| 塞尔维亚 | 5 | $432.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $366.4K |
| 越南 | 3 | $338.4K |
| 德国 | 3 | $264.2K |
| 西班牙 | 2 | $175.6K |
| 中国 | 2 | $171.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $112.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Catz International B.V. | 荷兰 | 14 | $1.30M | 干椰子、去壳腰果 |
| Al Jameel International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 8 | $1.10M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| I.D. Papadopoulos S.A. | 希腊 | 11 | $1.03M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Avgerinos d.o.o. | 塞尔维亚 | 5 | $432.7K | 去壳腰果、葡萄干 |
| Boettger Food Ingredients GmbH | 德国 | 3 | $280.8K | 去壳腰果、纯蔗糖 |
| La Piedra Redonda S.L. | 西班牙 | 2 | $175.6K | 去壳腰果、干椰子 |
| Qingdao Green Harvest International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.5K | 去壳腰果、其他肉桂花 |
| Christ. Karagiannis S.A. | 越南 | 1 | $134.8K | 去壳腰果 |
| Nutfood LLC | 俄罗斯 | 1 | $125.0K | 去壳腰果、干椰子 |
| Nutfood | 俄罗斯 | 1 | $125.0K | 第8章产品粉、去壳杏仁 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $109.4K |
| 2025-06-26 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $110.5K |
| 2025-05-26 | 去壳腰果 | CATZ INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $114.5K |
| 2025-05-08 | 锡制品 | ALL KURMA SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-08 | 锡制品 | ALL KURMA SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-07 | 去壳腰果 | THE HAPPY NUT | 澳大利亚 | $112.0K |
| 2025-04-22 | 去壳腰果 | ALL KURMA SDN BHD | 越南 | $86.4K |
| 2025-04-22 | 去壳腰果 | ALL KURMA SDN BHD | 越南 | $10.7K |
| 2024-12-21 | 去壳腰果 | Nutfood | 俄罗斯 | $125.0K |
| 2024-10-25 | 去壳腰果 | I D PAPADOPOULOS SA | 希腊 | $124.0K |