Blue Crown Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đỉnh Xanh Việt Nam
59
进口笔数
341
出口笔数
$14.35M
进口金额
$29.88M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312636471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE0VUFR |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | 462/6A Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUE CROWN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 462/6A Lê Văn Khương, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84973241157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 22 | $4.12M |
| 坦桑尼亚 | 7 | $2.64M |
| 加纳 | 10 | $2.20M |
| 几内亚 | 7 | $1.50M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.34M |
| 几内亚比绍 | 3 | $1.29M |
| 马达加斯加 | 3 | $810.3K |
| 布基纳法索 | 2 | $298.6K |
| 越南 | 1 | $50.8K |
| 冈比亚 | 1 | $48.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 148 | $15.42M |
| 意大利 | 142 | $8.40M |
| 加拿大 | 23 | $2.09M |
| 西班牙 | 4 | $887.9K |
| 美国 | 7 | $770.1K |
| 德国 | 4 | $528.6K |
| 新加坡 | 1 | $86.6K |
| 越南 | 1 | $56.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $5.36M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.46M | 带壳腰果、干木豆 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $738.6K | 带壳腰果 |
| The Anderson's, Inc. | 2 | $647.4K | 带壳腰果 | |
| CORNHOUSE B.V. | 科特迪瓦 | 8 | $631.1K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| SG Trade Tanzania Ltd. | 新加坡 | 1 | $604.9K | 带壳腰果 |
| MAJESTAR INTERNATIONAL | 中国香港 | 1 | $568.4K | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 几内亚比绍 | 1 | $565.6K | 带壳腰果 |
| Cornhouse B.V. | 荷兰 | 4 | $434.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Delta Star General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $409.5K | 带壳腰果、非种用大豆 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freeworld Trading Ltd. | 英国 | 148 | $15.42M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| MA PRI COM S.P.A. | 意大利 | 142 | $8.40M | 金枪鱼/鲣鱼制品、去壳腰果 |
| Totally Nuts & More Inc. | 加拿大 | 15 | $1.37M | 去壳腰果 |
| TOTALLY NUTS A DIVISION OF VOICEVALE NORTH AMERICA INC. | 6 | $916.3K | 去壳腰果 | |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 4 | $887.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| ISLAND SNACKS | 5 | $724.8K | 去壳腰果 | |
| Canada Nut Inc. | 加拿大 | 8 | $721.2K | 去壳腰果、干椰子 |
| Island Snacks | 美国 | 6 | $719.3K | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 4 | $528.6K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Pearl White International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $86.6K | 带壳腰果、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $143.5K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $143.5K |
| 2026-03-17 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 科特迪瓦 | $445.1K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | VAS GLOBAL | 加纳 | $135.0K |
| 2026-03-10 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $73.5K |
| 2026-03-10 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 坦桑尼亚 | $222.7K |
| 2026-03-04 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $73.5K |
| 2026-02-24 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 坦桑尼亚 | $220.4K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 马达加斯加 | $268.3K |
| 2026-02-03 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $320.7K |
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $126.0K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | MA PRI COM S.P.A. | 意大利 | $24.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | MA PRI COM S.P.A. | 意大利 | $24.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $132.0K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $120.0K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $60.0K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $50.9K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $126.0K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | ISLAND SNACKS | — | $119.7K |
| 2026-03-28 | 去壳腰果 | FREEWORLD TRADING LTD | 英国 | $124.0K |