Blue Crown Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đỉnh Xanh Việt Nam

59
进口笔数
341
出口笔数
$14.35M
进口金额
$29.88M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
15
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $488.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $849.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $718.8K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $738.7K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $606.5K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 7 笔2024-06进口 $41.1K · 1 笔出口 $866.6K · 13 笔2024-07进口 $303.6K · 2 笔出口 $460.4K · 7 笔2024-08进口 $161.7K · 1 笔出口 $491.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $723.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $560.5K · 7 笔2024-12进口 $324.5K · 4 笔出口 $812.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $564.5K · 7 笔2025-02进口 $78.4K · 1 笔出口 $482.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $403.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 10 笔2025-05进口 $330.3K · 1 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-06进口 $1.18M · 4 笔出口 $1.21M · 11 笔2025-07进口 $560.9K · 4 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-08进口 $584.0K · 2 笔出口 $1.13M · 10 笔2025-09进口 $380.5K · 3 笔出口 $1.15M · 8 笔2025-10进口 $531.7K · 4 笔出口 $850.2K · 8 笔2025-11进口 $1.63M · 6 笔出口 $891.6K · 7 笔2025-12进口 $2.83M · 7 笔出口 $1.15M · 9 笔2026-01进口 $3.05M · 8 笔出口 $2.43M · 17 笔2026-02进口 $1.14M · 4 笔出口 $1.30M · 10 笔2026-03进口 $1.24M · 7 笔出口 $1.90M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $783.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $488.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $849.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $718.8K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $738.7K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $606.5K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 7 笔2024-06进口 $41.1K · 1 笔出口 $866.6K · 13 笔2024-07进口 $303.6K · 2 笔出口 $460.4K · 7 笔2024-08进口 $161.7K · 1 笔出口 $491.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $723.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $560.5K · 7 笔2024-12进口 $324.5K · 4 笔出口 $812.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $564.5K · 7 笔2025-02进口 $78.4K · 1 笔出口 $482.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $403.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 10 笔2025-05进口 $330.3K · 1 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-06进口 $1.18M · 4 笔出口 $1.21M · 11 笔2025-07进口 $560.9K · 4 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-08进口 $584.0K · 2 笔出口 $1.13M · 10 笔2025-09进口 $380.5K · 3 笔出口 $1.15M · 8 笔2025-10进口 $531.7K · 4 笔出口 $850.2K · 8 笔2025-11进口 $1.63M · 6 笔出口 $891.6K · 7 笔2025-12进口 $2.83M · 7 笔出口 $1.15M · 9 笔2026-01进口 $3.05M · 8 笔出口 $2.43M · 17 笔2026-02进口 $1.14M · 4 笔出口 $1.30M · 10 笔2026-03进口 $1.24M · 7 笔出口 $1.90M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $783.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312636471
企查查编码QVNYE0VUFR
成立日期2014-01-22
联系地址462/6A Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỈNH XANH VIỆT NAM
企业英文名称BLUE CROWN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址462/6A Lê Văn Khương, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84973241157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
110630第8章产品粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦22$4.12M
坦桑尼亚7$2.64M
加纳10$2.20M
几内亚7$1.50M
玻利维亚2$1.34M
几内亚比绍3$1.29M
马达加斯加3$810.3K
布基纳法索2$298.6K
越南1$50.8K
冈比亚1$48.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国148$15.42M
意大利142$8.40M
加拿大23$2.09M
西班牙4$887.9K
美国7$770.1K
德国4$528.6K
新加坡1$86.6K
越南1$56.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡21$5.36M带壳腰果、6mm以上松木
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡14$3.46M带壳腰果、干木豆
Akshaj Commodities Ltd.坦桑尼亚1$738.6K带壳腰果
The Anderson's, Inc.2$647.4K带壳腰果
CORNHOUSE B.V.科特迪瓦8$631.1K去壳腰果、带壳腰果
SG Trade Tanzania Ltd.新加坡1$604.9K带壳腰果
MAJESTAR INTERNATIONAL中国香港1$568.4K带壳腰果
Majestar International Ltd.几内亚比绍1$565.6K带壳腰果
Cornhouse B.V.荷兰4$434.0K带壳腰果、去壳腰果
Delta Star General Trading LLC阿联酋1$409.5K带壳腰果、非种用大豆

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freeworld Trading Ltd.英国148$15.42M去壳腰果、去壳核桃
MA PRI COM S.P.A.意大利142$8.40M金枪鱼/鲣鱼制品、去壳腰果
Totally Nuts & More Inc.加拿大15$1.37M去壳腰果
TOTALLY NUTS A DIVISION OF VOICEVALE NORTH AMERICA INC.6$916.3K去壳腰果
Calconut S.L.西班牙4$887.9K去壳腰果、其他加工水果
ISLAND SNACKS5$724.8K去壳腰果
Canada Nut Inc.加拿大8$721.2K去壳腰果、干椰子
Island Snacks美国6$719.3K去壳腰果、糖渍植物制品
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国4$528.6K去壳腰果、带壳腰果
Pearl White International Pte. Ltd.新加坡1$86.6K带壳腰果、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$143.5K
2026-03-18去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$143.5K
2026-03-17带壳腰果PARGAN SINGAPORE PTE LTD科特迪瓦$445.1K
2026-03-11去壳腰果VAS GLOBAL加纳$135.0K
2026-03-10去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$73.5K
2026-03-10带壳腰果VIDVAAN TRADING PTE LTD坦桑尼亚$222.7K
2026-03-04去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$73.5K
2026-02-24带壳腰果VIDVAAN TRADING PTE LTD坦桑尼亚$220.4K
2026-02-23带壳腰果PARGAN SINGAPORE PTE LTD马达加斯加$268.3K
2026-02-03带壳腰果THE ANDERSON'S INC科特迪瓦$320.7K

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$126.0K
2026-04-24去壳腰果MA PRI COM S.P.A.意大利$24.3K
2026-04-24去壳腰果MA PRI COM S.P.A.意大利$24.3K
2026-04-23去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$132.0K
2026-04-16去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$120.0K
2026-04-16去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$60.0K
2026-04-16去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$50.9K
2026-04-06去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$126.0K
2026-04-06去壳腰果ISLAND SNACKS$119.7K
2026-03-28去壳腰果FREEWORLD TRADING LTD英国$124.0K

相关企业 · 同类产品

Blue Crown Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →