BAC LONG FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM BắC LONG
23
进口笔数
0
出口笔数
$668.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317676478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41Y4E4H |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 23 Đường 119, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BẮC LONG |
| 企业英文名称 | BAC LONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường 119, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913052716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $273.4K |
| 波兰 | 4 | $114.2K |
| 比利时 | 3 | $102.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $85.7K |
| 荷兰 | 3 | $69.8K |
| 匈牙利 | 1 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 新加坡 | 7 | $177.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| VAN HAO GROUP FZE | 阿联酋 | 3 | $90.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| FG FOODS LTD | 俄罗斯 | 2 | $85.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Locks N.V. | 比利时 | 2 | $73.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | 3 | $69.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $67.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| NOWACO A | 比利时 | 1 | $28.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | 1 | $28.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| NOWACO A | 德国 | 1 | $24.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| NOWACO A | 匈牙利 | 1 | $23.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $31.1K |
| 2025-10-14 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $23.8K |
| 2025-10-04 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $28.4K |
| 2025-09-24 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 波兰 | $24.4K |
| 2025-07-09 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $22.3K |
| 2025-06-30 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $22.4K |
| 2025-06-28 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $30.8K |
| 2025-06-14 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SP ZO O SP K | 波兰 | $33.8K |
| 2025-05-15 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 波兰 | $22.5K |
| 2025-05-15 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SP ZO O SP K | 波兰 | $33.6K |