Viet Creation Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sáng Tạo Việt
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$266.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
115
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106802483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCCWJC0 |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số 1, C9, khu tập thể Pin, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SÁNG TẠO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CREATION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842438617177 |
| 邮箱 | Creationcargo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 40 | $109.5K |
| 冰岛 | 16 | $45.2K |
| 美国 | 58 | $34.9K |
| 德国 | 10 | $11.4K |
| 捷克 | 3 | $9.8K |
| 加拿大 | 5 | $9.0K |
| 越南 | 7 | $8.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $7.8K |
| 英国 | 9 | $7.2K |
| 法国 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paperbear | 爱尔兰 | 36 | $103.9K | 明信片贺卡 |
| Paperbear | 冰岛 | 16 | $45.2K | 明信片贺卡 |
| Kamil Suchanek | 捷克 | 2 | $8.3K | 明信片贺卡 |
| Kalarka Kft | 匈牙利 | 4 | $2.6K | 非塑料梳子、塑料餐具 |
| Home Linen | 比利时 | 10 | $2.4K | 其他纺织盥洗制品、其他纺织制品 |
| The Caviar Co. | 美国 | 3 | $2.1K | 非瓷质陶瓷制品、塑料餐具 |
| a4b6e19766678297c65b867ef470c3af | 4 | $1.7K | ||
| Blimie Friedman | 美国 | 5 | $1.3K | 非棉餐桌织物、纸制桌布餐巾 |
| Mohamed Ifraz | 美国 | 3 | $1.2K | 针织头饰 |
| Truance LLC | 美国 | 3 | $745 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | MONICA BREGHELLI | — | $77 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | MONICA BREGHELLI | — | $63 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | MONICA BREGHELLI | — | $86 |
| 2026-04-24 | 非贱金属仿首饰 | MONICA BREGHELLI | — | $137 |
| 2026-04-24 | 明信片贺卡 | Paperbear | 爱尔兰 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 仿制首饰 | BETSY GARCIA | 波多黎各 | $23 |
| 2026-04-21 | 仿制首饰 | BETSY GARCIA | 波多黎各 | $10 |
| 2026-04-21 | 仿制首饰 | BETSY GARCIA | 波多黎各 | $24 |
| 2026-04-21 | 仿制首饰 | BETSY GARCIA | 波多黎各 | $131 |
| 2026-04-21 | 仿制首饰 | BETSY GARCIA | 波多黎各 | $8 |