Phuc Hung Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ KHí PHúC HưNG
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$261.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500690203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UQ4UH5 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 51, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84928676766 |
| 邮箱 | phuchung.kt2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $250.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $241.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | 2 | $11.0K | 矿物棉、焊接钢管 | |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | 越南 | 1 | $1.2K | 塑料管件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 矿物棉 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-17 | 普通石膏制品 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | — | $96 |
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | — | $1.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | — | $344 |
| 2026-04-16 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | 越南 | $96 |
| 2026-04-16 | 矿物棉 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | — | $1.4K |
| 2026-04-16 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | — | $481 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ACCTON TECHNOLOGY VIET NAM (2500689367) | — | $407 |