BQT Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ BQT
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$273.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400977072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE5T02P |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Lô số 05-BS9, Khu dân cư Thôn Vàng, Thôn Tự, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BQT |
| 企业英文名称 | BQT ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 746 Đường Thân Nhân Trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84928772788 |
| 邮箱 | congnghebqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $256.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $273.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 存储单元 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $994 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $994 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-26 | 电视/数码相机 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-26 | 电视/数码相机 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | HANA MICRON VINA CO LTD | — | $54 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | HANA MICRON VINA CO LTD | — | $322 |