Vinh Son Cement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xi Măng Vĩnh Sơn
28
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400208756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNN98PE |
| 成立日期 | 2002-07-29 |
| 联系地址 | Km 439 đường Hồ Chí Minh, Xã Liên Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XI MĂNG VĨNH SƠN |
| 企业英文名称 | VINH SON CEMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 439 đường Hồ Chí Minh, Xã Liên Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn, bán lẻ: Nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm có liên quan 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842183822175 |
| 邮箱 | info@ximangvinhson.com |
| 传真 | +842183822176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $3.99M |
| 德国 | 2 | $6.7K |
| 捷克 | 1 | $2.0K |
| 土耳其 | 1 | $250 |
| 罗马尼亚 | 1 | $71 |
| 波兰 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Jianan Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.10M | 炉用燃烧器、炉用零件 |
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $887.4K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $412.1K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258.0K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Jiangsu Pengfei Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.6K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Jiangsu Pufeng M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁铸件 |
| Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 齿轮及变速器、其他风扇 |
| Nanjing Jianan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 水管锅炉≤45吨、高压控制板 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 1 | $8.7K | 机械零件、气动直线发动机 |
| Luoyang Zhili New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 矿物加工机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 高含量耐火砖 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-02 | 耐火混合料 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-02 | 高含量耐火砖 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-04-02 | 耐火混合料 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-02 | 高含量耐火砖 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-02 | 高含量耐火砖 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-02-09 | 高压控制板 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 钢铁链零件 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 钢铁链零件 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 药芯焊丝 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |