Thuy Duong Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU THùY DươNG
0
进口笔数
372
出口笔数
$0
进口金额
$4.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601201832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBGNP68 |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Cát Đằng, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÙY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUY DUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trung, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84988870266 |
| 邮箱 | thuyduonghandicraft@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 122 | $1.74M |
| 丹麦 | 79 | $1.52M |
| 法国 | 35 | $549.4K |
| 中国香港 | 37 | $111.3K |
| 哥伦比亚 | 24 | $93.5K |
| 中国 | 4 | $90.1K |
| 荷兰 | 3 | $38.0K |
| 比利时 | 3 | $23.0K |
| 越南 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lukasian House LLC | 美国 | 115 | $1.58M | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Dymak A/S | 丹麦 | 74 | $1.38M | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| SARL FAR | 法国 | 35 | $549.4K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Livetrends Design Group | 美国 | 14 | $312.6K | 其他陶瓷装饰品、其他活植物 |
| MORE & MORE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 63 | $273.1K | 植物纤维制品 |
| Link (H.K.) International Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $138.9K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Gasa Group Denmark A | 丹麦 | 5 | $136.2K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Fairwinds Asia Ltd. | 中国 | 4 | $90.1K | 植物纤维制品、其他木家具 |
| SHINE ARTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 21 | $45.2K | 植物纤维制品 |
| PROFLOR | 荷兰 | 3 | $38.0K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | LUKASIAN HOUSE LLC | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | S A R L FAR | 法国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 藤编篮筐 | S A R L FAR | 法国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 植物纤维制品 | LUKASIAN HOUSE LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 植物纤维制品 | MORE & MORE INDUSTRY LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-14 | 植物纤维制品 | MORE & MORE INDUSTRY LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-14 | 植物纤维制品 | MORE & MORE INDUSTRY LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | MORE & MORE INDUSTRY LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | MORE & MORE INDUSTRY LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | MORE & MORE INDUSTRY LTD | — | $2.2K |