Chung Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 473 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUNG ĐỉNH
148
进口笔数
473
出口笔数
$564.2K
进口金额
$9.26M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105804343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB9FU0R |
| 成立日期 | 2012-02-27 |
| 联系地址 | Số 8, Tiểu khu Thịnh Liệt, Ngõ 699 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNG ĐỈNH |
| 企业英文名称 | CHUNG DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK12-19 Khu TĐC Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436629248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 116 | $555.3K |
| 中国 | 6 | $6.7K |
| 中国香港 | 22 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $74 |
| 越南 | 3 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 145 | $3.20M |
| 法国 | 101 | $1.35M |
| 智利 | 18 | $774.9K |
| 加拿大 | 21 | $322.6K |
| 越南 | 12 | $226.0K |
| 乌拉圭 | 3 | $79.8K |
| 英国 | 11 | $79.8K |
| 秘鲁 | 7 | $57.5K |
| 西班牙 | 2 | $51.5K |
| 哥伦比亚 | 8 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 33 | $543.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 71 | $9.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Shandong Dragontop Light Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他玻璃制品、塑料封口件 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $2.3K | 印刷标签、其他纸制品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 23 | $2.1K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Xiamen LH Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Maisons du Monde France | 法国 | 1 | $124 | 竹编篮筐、服装零件 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 1 | $74 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maisons du Monde | 越南 | 2 | $32 | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| DISTRIMAG | 越南 | 1 | $16 | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Dress for Less, Inc. | 美国 | 70 | $1.37M | 植物纤维制品、其他铝制品 |
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 93 | $1.25M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Burlington Coat Factory Warehouse | 美国 | 27 | $976.1K | 棉制毛巾织物、棉制装饰品 |
| Ross Dress for Less, Inc. | 30 | $802.6K | 植物纤维制品、竹编篮筐 | |
| Home Goods Inc. | 美国 | 24 | $593.6K | 其他木制品、其他寝具 |
| Easy Retail S.A. | 16 | $397.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 | |
| Homegoods Inc. | 13 | $280.2K | 植物纤维制品、藤编篮筐 | |
| CANAC | 加拿大 | 12 | $239.4K | 植物纤维制品、其他木家具 |
| CANAC | 12 | $191.1K | 植物纤维制品 | |
| TJX UK | 英国 | 13 | $137.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $99 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $143 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $21 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $143 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $21 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $99 |
| 2026-03-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $31 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $0 |
出口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ROSS DRESS FOR LESS INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ROSS DRESS FOR LESS INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ROSS DRESS FOR LESS INC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ROSS DRESS FOR LESS INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 藤编篮筐 | ROSS DRESS FOR LESS INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ROSS DRESS FOR LESS INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 植物纤维制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 植物纤维制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 植物纤维制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 植物纤维制品 | HOME GOODS INC | 美国 | $2.0K |