Chung Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 528 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUNG ĐỉNH

155
进口笔数
528
出口笔数
$183.2K
进口金额
$10.01M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-09-02
最近出口
9
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.9K20232024202520262023-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $112.8K · 8 笔2023-11进口 $37 · 1 笔出口 $315.6K · 14 笔2023-12进口 $699 · 8 笔出口 $248.9K · 16 笔2024-01进口 $367 · 6 笔出口 $496.7K · 24 笔2024-02进口 $121 · 2 笔出口 $301.1K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 13 笔2024-04进口 $855 · 5 笔出口 $255.1K · 12 笔2024-05进口 $28 · 1 笔出口 $279.0K · 11 笔2024-06进口 $408 · 4 笔出口 $136.9K · 7 笔2024-07进口 $67 · 1 笔出口 $173.4K · 14 笔2024-08进口 $227 · 4 笔出口 $208.5K · 13 笔2024-09进口 $701 · 5 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-10进口 $329 · 3 笔出口 $138.9K · 12 笔2024-11进口 $139 · 2 笔出口 $199.3K · 16 笔2024-12进口 $253 · 2 笔出口 $313.1K · 11 笔2025-01进口 $617 · 1 笔出口 $611.9K · 24 笔2025-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $913 · 6 笔出口 $233.6K · 11 笔2025-04进口 $332 · 4 笔出口 $255.5K · 14 笔2025-05进口 $600 · 8 笔出口 $398.0K · 16 笔2025-06进口 $842 · 8 笔出口 $313.7K · 15 笔2025-07进口 $232 · 6 笔出口 $380.7K · 16 笔2025-08进口 $74 · 1 笔出口 $113.4K · 6 笔2025-09进口 $281 · 2 笔出口 $138.6K · 5 笔2025-10进口 $1.5K · 11 笔出口 $191.6K · 17 笔2025-11进口 $1.3K · 5 笔出口 $306.6K · 14 笔2025-12进口 $714 · 5 笔出口 $409.9K · 21 笔2026-01进口 $122.1K · 12 笔出口 $520.9K · 25 笔2026-02进口 $38.4K · 6 笔出口 $225.6K · 8 笔2026-03进口 $978 · 5 笔出口 $167.6K · 13 笔2026-04进口 $526 · 1 笔出口 $191.0K · 12 笔2026-05进口 $596 · 3 笔出口 $382.6K · 12 笔2026-06进口 $1.0K · 3 笔出口 $338.6K · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $112.8K · 8 笔2023-11进口 $37 · 1 笔出口 $315.6K · 14 笔2023-12进口 $699 · 8 笔出口 $248.9K · 16 笔2024-01进口 $367 · 6 笔出口 $496.7K · 24 笔2024-02进口 $121 · 2 笔出口 $301.1K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 13 笔2024-04进口 $855 · 5 笔出口 $255.1K · 12 笔2024-05进口 $28 · 1 笔出口 $279.0K · 11 笔2024-06进口 $408 · 4 笔出口 $136.9K · 7 笔2024-07进口 $67 · 1 笔出口 $173.4K · 14 笔2024-08进口 $227 · 4 笔出口 $208.5K · 13 笔2024-09进口 $701 · 5 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-10进口 $329 · 3 笔出口 $138.9K · 12 笔2024-11进口 $139 · 2 笔出口 $199.3K · 16 笔2024-12进口 $253 · 2 笔出口 $313.1K · 11 笔2025-01进口 $617 · 1 笔出口 $611.9K · 24 笔2025-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $913 · 6 笔出口 $233.6K · 11 笔2025-04进口 $332 · 4 笔出口 $255.5K · 14 笔2025-05进口 $600 · 8 笔出口 $398.0K · 16 笔2025-06进口 $842 · 8 笔出口 $313.7K · 15 笔2025-07进口 $232 · 6 笔出口 $380.7K · 16 笔2025-08进口 $74 · 1 笔出口 $113.4K · 6 笔2025-09进口 $281 · 2 笔出口 $138.6K · 5 笔2025-10进口 $1.5K · 11 笔出口 $191.6K · 17 笔2025-11进口 $1.3K · 5 笔出口 $306.6K · 14 笔2025-12进口 $714 · 5 笔出口 $409.9K · 21 笔2026-01进口 $122.1K · 12 笔出口 $520.9K · 25 笔2026-02进口 $38.4K · 6 笔出口 $225.6K · 8 笔2026-03进口 $978 · 5 笔出口 $167.6K · 13 笔2026-04进口 $526 · 1 笔出口 $191.0K · 12 笔2026-05进口 $596 · 3 笔出口 $382.6K · 12 笔2026-06进口 $1.0K · 3 笔出口 $338.6K · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105804343
企查查编码QVNJB9FU0R
成立日期2012-02-27
联系地址Số 8, Tiểu khu Thịnh Liệt, Ngõ 699 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNG ĐỈNH
企业英文名称CHUNG DINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK12-19 Khu TĐC Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842436629248
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
701399其他玻璃制品
460219植物纤维制品

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
700992带框玻璃镜
960200雕刻材料及制品
732399其他钢铁家用品
420219纸板箱盒
482010纸质文具
670210塑料人造花
670290非塑料人造花果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度119$173.2K
中国6$6.7K
中国香港25$3.1K
英国2$114
越南3$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国176$3.53M
法国102$1.36M
智利23$1.04M
加拿大24$379.1K
越南12$226.0K
乌拉圭3$79.8K
英国11$79.8K
哥伦比亚17$67.2K
秘鲁7$57.5K
西班牙2$51.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度34$161.3K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度85$11.9K印刷标签、未印刷标签
Shandong Dragontop Light Industrial Co., Ltd.中国2$6.4K其他玻璃制品、塑料封口件
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港26$3.2K印刷标签、其他半导体介质
Xiamen LH Trade Co., Ltd.中国2$135其他塑料制品、印刷标签
Maisons Du Monde France Sas法国1$124电壁钟、940510
TJX Europe英国2$114印刷标签、未印刷标签
Maisons du Monde越南2$32竹编篮筐、植物纤维制品
DISTRIMAG越南1$16藤编篮筐、竹编篮筐

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Dress for Less, Inc.美国80$1.56M植物纤维制品、其他铝制品
Maisons Du Monde France Sas法国94$1.25M其他木家具、卧室木家具
Burlington Coat Factory Warehouse美国29$1.01M棉制毛巾织物、棉制装饰品
Ross Dress for Less, Inc.30$802.6K植物纤维制品、竹编篮筐
HomeGoods Inc.美国26$690.1K其他木制品、其他寝具
Cencosud Retail S.A.智利14$488.5K去骨牛肉、其他香蕉
CANAC加拿大26$485.7K植物纤维制品、其他木家具
Easy Retail S.A.16$397.3K植物纤维制品、藤编篮筐
Homegoods Inc.13$280.2K植物纤维制品、藤编篮筐
TJX UK英国13$137.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19印刷标签TJX Europe英国$40
2026-06-18印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港$42
2026-06-18印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港$3
2026-06-01印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港$948
2026-05-28印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港$51
2026-05-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$8
2026-05-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$214
2026-05-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$139
2026-05-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$57
2026-05-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$43

出口(共 528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-02圣诞用品—美国$0
2026-09-02圣诞用品—美国$0
2026-09-02圣诞用品—美国$0
2026-09-02圣诞用品—美国$0
2026-09-02植物纤维制品—美国$0
2026-09-02圣诞用品—美国$0
2026-09-02植物纤维制品—美国$0
2026-08-07植物纤维制品—美国$0
2026-08-07其他钢铁家用品—美国$0
2026-07-06植物纤维制品—美国$0

相关企业 · 同类产品

Chung Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →