Phuong Viet Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI PHươNG VIệT
17
进口笔数
8
出口笔数
$1.45M
进口金额
$25.7K
出口金额
2024-05-09
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314267734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1MY1T0 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI PHƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUONG VIET DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02836299999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.45M |
| 马来西亚 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.44M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $8.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 3 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 电视数码摄像机 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-31 | 非磁带视频设备 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $837 |
| 2023-08-31 | 电视数码摄像机 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2023-06-08 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-08 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $793 |
| 2023-06-08 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2023-06-08 | 静止变流器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-08 | 通信设备零件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-06-08 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-08 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $967 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $639 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $188 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $220 |
| 2026-03-20 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $176 |
| 2026-01-30 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2026-01-30 | 光纤连接器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-01-30 | 塑料管及配件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $115 |