Anh Tuan Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Anh Tuấn
- 邮箱2
154
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201715583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAK0XNN |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 3M Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ANH TUẤN |
| 企业英文名称 | ANH TUAN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3M Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253821195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $5.82M |
| 中国台湾 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rugao Jiahuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.57M | 聚酯短纤、聚合物胶粘剂 |
| Rugao Jiaxi Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $917.4K | 塑料涂层织物、涤棉机织布 |
| Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $604.1K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $523.2K | 塑料涂层织物、棉机织布 |
| Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd. | 中国 | 14 | $383.0K | 塑料涂层织物、染色合成经编织物 |
| Wenzhou Land Port International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $316.2K | 车辆悬挂零件、太阳镜 |
| Wenzhou Huate Hot-Melts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $313.0K | 其他饱和聚酯、聚合物胶粘剂 |
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 10 | $270.1K | 眼镜零件、太阳镜 |
| Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.6K | 激光机床、太阳镜 |
| Henan Yiheng Mesh Belt Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.2K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 8451机器零件 | CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-04 | 8451机器零件 | CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-04 | 8451机器零件 | CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-04 | 8451机器零件 | CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2025-11-25 | 1kg以下胶粘剂 | HK I DO CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-25 | 1kg以下胶粘剂 | HK I DO CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | WENZHOU N. & A. FOREIGN TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-11-06 | 塑料涂层织物 | RUGAO JIAXI TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-11-06 | 塑料涂层织物 | RUGAO JIAXI TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-11-06 | 塑料涂层织物 | RUGAO JIAXI TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |