Anh Tuan Import Export Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Anh Tuấn

154
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $380.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $201.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $365.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $319.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $380.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $201.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $365.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $319.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201715583
企查查编码QVNAAK0XNN
成立日期2016-03-07
联系地址Số 3M Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ANH TUẤN
企业英文名称ANH TUAN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3M Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842253821195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
550320聚酯短纤
350691聚合物胶粘剂
390110低密度聚乙烯
390690其他丙烯酸聚合物
8451908451机器零件
560311轻质无纺布
844831梳理机零件
560210针刺毡呢
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$5.82M
中国台湾1$8.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rugao Jiahuan Trading Co., Ltd.中国36$1.57M聚酯短纤、聚合物胶粘剂
Rugao Jiaxi Textile Science & Technology Co., Ltd.中国14$917.4K塑料涂层织物、涤棉机织布
Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国10$604.1K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国7$523.2K塑料涂层织物、棉机织布
Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd.中国14$383.0K塑料涂层织物、染色合成经编织物
Wenzhou Land Port International Trade Co., Ltd.中国12$316.2K车辆悬挂零件、太阳镜
Wenzhou Huate Hot-Melts Co., Ltd.中国7$313.0K其他饱和聚酯、聚合物胶粘剂
Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd.中国10$270.1K眼镜零件、太阳镜
Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd.中国9$127.6K激光机床、太阳镜
Henan Yiheng Mesh Belt Industry Co., Ltd.中国5$8.2K纺织传送带、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-048451机器零件CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD中国$760
2025-12-048451机器零件CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD中国$760
2025-12-048451机器零件CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD中国$760
2025-12-048451机器零件CHANGZHOU WUJIN NANFANG NICKEL SCREEN CO.,LTD中国$760
2025-11-251kg以下胶粘剂HK I DO CO LTD中国$9.9K
2025-11-251kg以下胶粘剂HK I DO CO LTD中国$5.0K
2025-11-20其他丙烯酸聚合物WENZHOU N. & A. FOREIGN TRADE CO.,LTD中国$14.0K
2025-11-06塑料涂层织物RUGAO JIAXI TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$25.2K
2025-11-06塑料涂层织物RUGAO JIAXI TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$12.8K
2025-11-06塑料涂层织物RUGAO JIAXI TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$17.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Tuan Import Export Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →