Vymex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VYMEX

147
进口笔数
371
出口笔数
$3.43M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $116 · 1 笔2023-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $39.2K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.7K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-05进口 $73.2K · 4 笔出口 $90.5K · 6 笔2024-06进口 $73.0K · 6 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-07进口 $22.3K · 3 笔出口 $14.3K · 11 笔2024-08进口 $49.6K · 5 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-10进口 $126.4K · 8 笔出口 $44.2K · 9 笔2024-11进口 $125.5K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $66.1K · 4 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-01进口 $73.5K · 2 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $65.1K · 5 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-03进口 $69.4K · 5 笔出口 $34.5K · 7 笔2025-04进口 $44.7K · 2 笔出口 $9.9K · 9 笔2025-05进口 $106.7K · 6 笔出口 $29.4K · 7 笔2025-06进口 $155.1K · 5 笔出口 $27.4K · 7 笔2025-07进口 $159.3K · 7 笔出口 $108.3K · 22 笔2025-08进口 $168.0K · 8 笔出口 $66.7K · 17 笔2025-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $86.9K · 29 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $47.9K · 24 笔2025-11进口 $329.3K · 5 笔出口 $14.1K · 15 笔2025-12进口 $176.4K · 7 笔出口 $137.9K · 19 笔2026-01进口 $327.0K · 4 笔出口 $54.1K · 20 笔2026-02进口 $71.0K · 3 笔出口 $44.3K · 20 笔2026-03进口 $192.3K · 5 笔出口 $129.9K · 32 笔2026-04进口 $400.3K · 6 笔出口 $105.6K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $116 · 1 笔2023-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $39.2K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.7K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-05进口 $73.2K · 4 笔出口 $90.5K · 6 笔2024-06进口 $73.0K · 6 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-07进口 $22.3K · 3 笔出口 $14.3K · 11 笔2024-08进口 $49.6K · 5 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-10进口 $126.4K · 8 笔出口 $44.2K · 9 笔2024-11进口 $125.5K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $66.1K · 4 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-01进口 $73.5K · 2 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $65.1K · 5 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-03进口 $69.4K · 5 笔出口 $34.5K · 7 笔2025-04进口 $44.7K · 2 笔出口 $9.9K · 9 笔2025-05进口 $106.7K · 6 笔出口 $29.4K · 7 笔2025-06进口 $155.1K · 5 笔出口 $27.4K · 7 笔2025-07进口 $159.3K · 7 笔出口 $108.3K · 22 笔2025-08进口 $168.0K · 8 笔出口 $66.7K · 17 笔2025-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $86.9K · 29 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $47.9K · 24 笔2025-11进口 $329.3K · 5 笔出口 $14.1K · 15 笔2025-12进口 $176.4K · 7 笔出口 $137.9K · 19 笔2026-01进口 $327.0K · 4 笔出口 $54.1K · 20 笔2026-02进口 $71.0K · 3 笔出口 $44.3K · 20 笔2026-03进口 $192.3K · 5 笔出口 $129.9K · 32 笔2026-04进口 $400.3K · 6 笔出口 $105.6K · 36 笔

工商档案

企业注册号0109594785
企查查编码QVN1YQNX3H
成立日期2021-04-13
联系地址Số 9, Hẻm 68/68/15 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VYMEX
企业英文名称VYMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Hẻm 68/68/15 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84938814222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
560391轻质无纺布
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
520821漂白棉布
551211聚酯短纤织物
540761聚酯长丝织物
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
560391轻质无纺布
540761聚酯长丝织物
56039370-150克非织造布
560313人造纤维无纺布70-150克
560394重型无纺布
551211聚酯短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$3.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国156$670.3K
越南172$666.8K
美国11$83.0K
印度尼西亚5$40.2K
中国香港17$32.5K
中国1$268

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国21$1.42M塑料涂层织物、人造纤维无纺布
Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd.中国23$570.6K塑料涂层织物、染色合成经编织物
Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国14$252.1K塑料涂层织物、棉机织布
Baoding Tianma Interlining Co., Ltd.中国12$233.7K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Changxing Baihong Nonwoven Fabric Inc., Ltd.中国12$222.6K塑料涂层织物、轻质无纺布
E CO LTD中国15$165.2K柑橘、鲜葡萄
Nantong King Monkey Interlining Co., Ltd.中国10$130.4K塑料涂层织物、聚酯短纤织物
Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd.中国5$64.3K塑料涂层织物、硬挺纺织物
Rugao Jilin Garment Accessories Co., Ltd.中国4$49.7K人造纤维无纺布、PVC涂层织物
Nantong Perfect Interlining Co., Ltd.中国6$46.9K塑料涂层织物、染色聚酯布

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unico Global Inc.韩国25$225.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
J Land Korea Co., Ltd.韩国26$195.5K化纤女式大衣、男式化纤大衣
TP Inc.韩国53$150.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Peony Co., Ltd.越南34$91.1K智能卡、非织造标签
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南26$52.1K其他液化石油气、印刷标签
JH Trading Co., Ltd.韩国14$46.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Maple Co., Ltd.越南30$36.5K染色棉针织布、瓦楞纸箱
TP Inc.越南13$27.5K其他拉链、印刷标签
Taihan Textile Co., Ltd.越南12$7.9K棉平纹布、合成纤维缝纫线
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港10$6.4K男式化纤裤、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22塑料涂层织物NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD中国$5.6K
2026-04-22塑料涂层织物NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD中国$5.6K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$2.8K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$15.8K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$2.8K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$5.2K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$5.7K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$5.2K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$15.8K
2026-04-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$5.7K

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2970-150克非织造布Young International Corp越南$132
2026-04-29人造纤维无纺布TP INC韩国$112
2026-04-2970-150克非织造布Young International Corp越南$44
2026-04-29轻质无纺布TP INC韩国$651
2026-04-2925-70克非织造布Young International Corp越南$418
2026-04-29轻质无纺布Young International Corp越南$380
2026-04-29聚酯长丝织物TP INC韩国$76
2026-04-2925-70克非织造布Young International Corp越南$924
2026-04-29塑料涂层织物Young International Corp越南$187
2026-04-2925-70克非织造布Young International Corp越南$176

相关企业 · 同类产品

Vymex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →