Vymex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 609 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VYMEX

160
进口笔数
609
出口笔数
$3.81M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.7K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-05进口 $73.2K · 4 笔出口 $90.5K · 6 笔2024-06进口 $73.0K · 6 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-07进口 $22.3K · 3 笔出口 $14.6K · 12 笔2024-08进口 $49.6K · 5 笔出口 $25.3K · 6 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $33.6K · 10 笔2024-10进口 $126.4K · 8 笔出口 $52.0K · 12 笔2024-11进口 $125.5K · 6 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-12进口 $66.1K · 4 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-01进口 $73.5K · 2 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-02进口 $65.1K · 5 笔出口 $33.6K · 9 笔2025-03进口 $69.4K · 5 笔出口 $39.6K · 9 笔2025-04进口 $44.7K · 2 笔出口 $18.0K · 17 笔2025-05进口 $106.7K · 6 笔出口 $44.2K · 12 笔2025-06进口 $155.1K · 5 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-07进口 $159.3K · 7 笔出口 $170.5K · 31 笔2025-08进口 $168.0K · 8 笔出口 $71.7K · 24 笔2025-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $104.0K · 36 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $64.6K · 34 笔2025-11进口 $329.3K · 5 笔出口 $20.7K · 20 笔2025-12进口 $176.4K · 7 笔出口 $138.8K · 21 笔2026-01进口 $327.0K · 4 笔出口 $62.9K · 28 笔2026-02进口 $71.0K · 3 笔出口 $49.6K · 24 笔2026-03进口 $192.3K · 5 笔出口 $145.7K · 36 笔2026-04进口 $400.3K · 6 笔出口 $122.4K · 41 笔2026-05进口 $244.4K · 8 笔出口 $162.6K · 47 笔2026-06进口 $120.7K · 4 笔出口 $133.8K · 46 笔2026-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $98.1K · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.7K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-05进口 $73.2K · 4 笔出口 $90.5K · 6 笔2024-06进口 $73.0K · 6 笔出口 $53.0K · 6 笔2024-07进口 $22.3K · 3 笔出口 $14.6K · 12 笔2024-08进口 $49.6K · 5 笔出口 $25.3K · 6 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $33.6K · 10 笔2024-10进口 $126.4K · 8 笔出口 $52.0K · 12 笔2024-11进口 $125.5K · 6 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-12进口 $66.1K · 4 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-01进口 $73.5K · 2 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-02进口 $65.1K · 5 笔出口 $33.6K · 9 笔2025-03进口 $69.4K · 5 笔出口 $39.6K · 9 笔2025-04进口 $44.7K · 2 笔出口 $18.0K · 17 笔2025-05进口 $106.7K · 6 笔出口 $44.2K · 12 笔2025-06进口 $155.1K · 5 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-07进口 $159.3K · 7 笔出口 $170.5K · 31 笔2025-08进口 $168.0K · 8 笔出口 $71.7K · 24 笔2025-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $104.0K · 36 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $64.6K · 34 笔2025-11进口 $329.3K · 5 笔出口 $20.7K · 20 笔2025-12进口 $176.4K · 7 笔出口 $138.8K · 21 笔2026-01进口 $327.0K · 4 笔出口 $62.9K · 28 笔2026-02进口 $71.0K · 3 笔出口 $49.6K · 24 笔2026-03进口 $192.3K · 5 笔出口 $145.7K · 36 笔2026-04进口 $400.3K · 6 笔出口 $122.4K · 41 笔2026-05进口 $244.4K · 8 笔出口 $162.6K · 47 笔2026-06进口 $120.7K · 4 笔出口 $133.8K · 46 笔2026-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $98.1K · 51 笔

工商档案

企业注册号0109594785
企查查编码QVN1YQNX3H
成立日期2021-04-13
联系地址Số 9, Hẻm 68/68/15 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VYMEX
企业英文名称VYMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37-39 Phố Hoa Động, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84938814222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
560311轻质无纺布
560391轻质无纺布
56039225-70克非织造布
560312人造纤维无纺布
56039370-150克非织造布
520821漂白棉布
551211聚酯短纤织物
540761聚酯长丝织物
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
560391轻质无纺布
540761聚酯长丝织物
560313人造纤维无纺布70-150克
56039370-150克非织造布
560394重型无纺布
551211聚酯短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$3.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国244$988.3K
越南297$979.8K
美国13$94.6K
印度尼西亚11$41.7K
中国香港23$35.0K
中国3$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国25$1.67M塑料涂层织物、人造纤维无纺布
Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd.中国23$570.6K塑料涂层织物、染色合成经编织物
Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国15$266.8K塑料涂层织物、棉机织布
E Co., Ltd.中国21$245.9K柑橘、贱金属扣件
Baoding Tianma Interlining Co., Ltd.中国12$233.7K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Changxing Baihong Nonwoven Fabric Inc., Ltd.中国12$222.6K塑料涂层织物、轻质无纺布
Nantong King Monkey Interlining Co., Ltd.中国10$130.4K塑料涂层织物、聚酯短纤织物
Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd.中国5$64.3K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
Nantong Perfect Interlining Co., Ltd.中国7$54.6K塑料涂层织物、染色聚酯布
Rugao Jilin Garment Accessories Co., Ltd.中国4$49.7K人造纤维无纺布、PVC涂层织物

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TP Inc.韩国96$361.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Unico Global Inc.韩国34$268.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Peony Co., Ltd.越南85$213.6K染色棉针织布、智能卡
J Land Korea Co., Ltd.韩国25$190.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南54$103.7K其他液化石油气、印刷标签
Maple Co., Ltd.越南62$79.2K染色棉针织布、印刷标签
J & H Trading Co., Ltd.韩国15$46.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Hansae Co., Ltd.韩国28$22.6K棉针织服装、机织标签
Taihan Textile Co., Ltd.韩国15$12.9K棉平纹布、合成纤维缝纫线
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港16$7.4K男式化纤裤、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$865
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$815
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-21塑料涂层织物Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-2625-70克非织造布Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-26轻质无纺布Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-2625-70克非织造布Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯长丝织物TP Inc.韩国$6.6K
2026-07-3125-70克非织造布TP Inc.韩国$32
2026-07-29聚酯长丝织物TP Inc.韩国$26.0K
2026-07-29塑料涂层织物Young International Corporation韩国$51
2026-07-29塑料涂层织物Young International Corporation韩国$20
2026-07-29塑料涂层织物Young International Corporation韩国$15
2026-07-29轻质无纺布Young International Corporation韩国$84
2026-07-29轻质无纺布Young International Corporation韩国$152
2026-07-29塑料涂层织物Young International Corporation韩国$33
2026-07-29塑料涂层织物Hansae Co., Ltd.韩国$36

相关企业 · 同类产品

Vymex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →