Vymex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 609 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VYMEX
160
进口笔数
609
出口笔数
$3.81M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109594785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YQNX3H |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 9, Hẻm 68/68/15 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VYMEX |
| 企业英文名称 | VYMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37-39 Phố Hoa Động, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84938814222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 520821 | 漂白棉布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $3.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 244 | $988.3K |
| 越南 | 297 | $979.8K |
| 美国 | 13 | $94.6K |
| 印度尼西亚 | 11 | $41.7K |
| 中国香港 | 23 | $35.0K |
| 中国 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.67M | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd. | 中国 | 23 | $570.6K | 塑料涂层织物、染色合成经编织物 |
| Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $266.8K | 塑料涂层织物、棉机织布 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 21 | $245.9K | 柑橘、贱金属扣件 |
| Baoding Tianma Interlining Co., Ltd. | 中国 | 12 | $233.7K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Changxing Baihong Nonwoven Fabric Inc., Ltd. | 中国 | 12 | $222.6K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Nantong King Monkey Interlining Co., Ltd. | 中国 | 10 | $130.4K | 塑料涂层织物、聚酯短纤织物 |
| Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.3K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Nantong Perfect Interlining Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.6K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Rugao Jilin Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.7K | 人造纤维无纺布、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TP Inc. | 韩国 | 96 | $361.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Unico Global Inc. | 韩国 | 34 | $268.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 85 | $213.6K | 染色棉针织布、智能卡 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $190.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $103.7K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 62 | $79.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| J & H Trading Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $46.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $22.6K | 棉针织服装、机织标签 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $12.9K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 16 | $7.4K | 男式化纤裤、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $865 |
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $815 |
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 塑料涂层织物 | Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 25-70克非织造布 | Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 轻质无纺布 | Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-26 | 25-70克非织造布 | Zhejiang Shuaining Interlining Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 609)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | TP Inc. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 25-70克非织造布 | TP Inc. | 韩国 | $32 |
| 2026-07-29 | 聚酯长丝织物 | TP Inc. | 韩国 | $26.0K |
| 2026-07-29 | 塑料涂层织物 | Young International Corporation | 韩国 | $51 |
| 2026-07-29 | 塑料涂层织物 | Young International Corporation | 韩国 | $20 |
| 2026-07-29 | 塑料涂层织物 | Young International Corporation | 韩国 | $15 |
| 2026-07-29 | 轻质无纺布 | Young International Corporation | 韩国 | $84 |
| 2026-07-29 | 轻质无纺布 | Young International Corporation | 韩国 | $152 |
| 2026-07-29 | 塑料涂层织物 | Young International Corporation | 韩国 | $33 |
| 2026-07-29 | 塑料涂层织物 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $36 |