Tam Viet Trading & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tâm Việt
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104873231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSMR608 |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | Số nhà 9 / E5, khu B Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂM VIỆT |
| 企业英文名称 | TAM VIET TRADING AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 / E5, khu B Tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842463263656 |
| 邮箱 | tamvietjsc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Coming Jianye Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.0K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Suzhou Medmay Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Globe Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-21 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-21 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-10-21 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-21 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-21 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $565 |
| 2024-09-11 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-11 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-09-11 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-09-11 | 其他诊断试剂 | SUZHOU MEDMAY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |