Anh Dung Straws Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH DũNG STRAWS
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317074508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVW307U |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | 67/10 Lê Thị Hoa, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH DŨNG STRAWS |
| 企业英文名称 | ANH DUNG STRAWS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/10 Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84938623463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hongjiexing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.9K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN HONG JIEXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-29 | 其他胶粘剂 | XIAMEN HONG JIEXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN HONG JIEXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-05 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN HONG JIEXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-23 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN HONG JIEXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |