Asia Grocery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 467 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH HOá á CHâU
0
进口笔数
467
出口笔数
$0
进口金额
$21.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315315451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY0Q3BC |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | C2.04 Lầu 2, Tòa nhà Symphony - Midtown, Đường 15, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH HOÁ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA GROCERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2.04 Lầu 2, Tòa nhà Symphony - Midtown, Đường 15, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862804645 |
| 邮箱 | info@egrocery.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 198 | $10.09M |
| 美国 | 84 | $4.70M |
| 日本 | 35 | $1.35M |
| 越南 | 15 | $1.05M |
| 中国澳门 | 20 | $952.4K |
| 中国香港 | 24 | $901.0K |
| 澳大利亚 | 14 | $402.0K |
| 韩国 | 7 | $180.9K |
| 泰国 | 6 | $178.3K |
| RE | 7 | $134.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinayak Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $4.07M | 调味甜水、酱油 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 美国 | 47 | $3.71M | 其他食品制剂、制备面食 |
| J.K. Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $2.56M | 调味甜水、零售清洁粉剂 |
| JK Consumer Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $2.15M | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| HK Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $910.1K | 调味甜水 |
| Colheita Inteligente Tin Seng Ltd. | 中国澳门 | 18 | $880.2K | 调味甜水 |
| NICE ONE (HK) LTD | 中国香港 | 18 | $687.5K | 口腔卫生产品、非盥洗用皂 |
| Sheng Sheng F&B Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $490.2K | 调味甜水 |
| American Deals Corp. | 日本 | 18 | $479.5K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| M.Y. Corp. Corporation | 美国 | 14 | $370.2K | 调味甜水、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
出口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 调味甜水 | VINAYAK TRADERS PTE LTD | 新加坡 | $87.8K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | SOPHIE ECOMMERCE PTE. LTD. | — | $22.0K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | SY FOODSTUFFS & TRADING PTE LTD | — | $23.2K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Nichietsu LLC | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Nichietsu LLC | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Nichietsu LLC | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Nichietsu LLC | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 甜饼干 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $620 |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $478 |