Tam Phat Electrical Engineering Trading Service Company Limited
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Tam Phát
5
进口笔数
25
出口笔数
$22.4K
进口金额
$447.8K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-06
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311406411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y87AX8 |
| 成立日期 | 2011-12-13 |
| 联系地址 | 76/42 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN TAM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT TRADING SERVICE ELECTRIC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/42 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84934100266 |
| 邮箱 | info@tamphat-electric.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.8K |
| 英国 | 2 | $7.0K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 3 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $625 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $417.7K |
| 莫桑比克 | 2 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $19.5K | 静止变流器、通信设备 |
| PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd. | 英国 | 1 | $1.6K | 记录式电表、电测仪表 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $543 | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
| Janitza Elektrische Steuerungen GmbH | 德国 | 1 | $390 | 其他自动控制仪 |
| EU Automation | 德国 | 1 | $300 | 电器装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $169.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $161.2K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 3 | $35.0K | 其他钢铁制品、37.5瓦以下电机 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 2 | $30.1K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $12.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $2.3K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 电热电阻器 | EU Automation | 德国 | $300 |
| 2025-03-14 | 辐射检测仪器 | PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 辐射检测仪器 | PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd. | 英国 | $541 |
| 2024-12-31 | 其他自动控制仪 | Janitza Elektrische Steuerungen GmbH | 德国 | $390 |
| 2024-12-04 | 电力电容器 | Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 德国 | $543 |
| 2023-09-27 | 电测仪表 | Movitel S.A. | 越南 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 电测仪表 | Movitel S.A. | 英国 | $5.4K |
| 2023-09-27 | 电测仪表 | Movitel S.A. | 泰国 | $625 |
| 2023-09-27 | 电测仪表 | Movitel S.A. | 爱沙尼亚 | $1.7K |
| 2023-09-27 | 电测仪表 | Movitel S.A. | 美国 | $416 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 电力电容器 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-05-21 | 电力电容器 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $703 |
| 2026-05-21 | 高压继电器 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $245 |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 高压电涌抑制器 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $1.6K |