Tam Phat Electrical Engineering Trading Service Company Limited

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Tam Phát

5
进口笔数
25
出口笔数
$22.4K
进口金额
$447.8K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-06
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2024-12进口 $933 · 2 笔出口 $98.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $389 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $300 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2024-12进口 $933 · 2 笔出口 $98.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $389 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $300 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311406411
企查查编码QVN0Y87AX8
成立日期2011-12-13
联系地址76/42 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN TAM PHÁT
企业英文名称TAM PHAT TRADING SERVICE ELECTRIC ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76/42 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84934100266
邮箱info@tamphat-electric.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
853210电力电容器
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
8504311kVA以下变压器
853210电力电容器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853720高压控制板
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$10.8K
英国2$7.0K
爱沙尼亚1$1.7K
德国3$1.2K
越南1$1.0K
泰国1$625

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$417.7K
莫桑比克2$30.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克1$19.5K静止变流器、通信设备
PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd.英国1$1.6K记录式电表、电测仪表
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰1$5431000伏以下插头插座、非LED二极管
Janitza Elektrische Steuerungen GmbH德国1$390其他自动控制仪
EU Automation德国1$300电器装置零件、电力控制板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南4$169.5K棉针织T恤及背心、棉针织布
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南5$161.2K镀膜玻璃片、木托盘
Nidec Servo Vietnam Corporation越南3$35.0K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Movitel S.A.莫桑比克2$30.1K通信设备、其他钢铁结构体
Olam Vietnam Co., Ltd.越南5$29.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南2$12.3K电动机及零件、其他钢铁制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南1$5.6K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南1$2.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Vietnam Corporation越南2$2.3K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23电热电阻器EU Automation德国$300
2025-03-14辐射检测仪器PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd.英国$1.1K
2025-03-14辐射检测仪器PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd.英国$541
2024-12-31其他自动控制仪Janitza Elektrische Steuerungen GmbH德国$390
2024-12-04电力电容器Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.德国$543
2023-09-27电测仪表Movitel S.A.越南$1.0K
2023-09-27电测仪表Movitel S.A.英国$5.4K
2023-09-27电测仪表Movitel S.A.泰国$625
2023-09-27电测仪表Movitel S.A.爱沙尼亚$1.7K
2023-09-27电测仪表Movitel S.A.美国$416

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06电力电容器Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-05-21电力电容器Nidec Vietnam Corporation越南$703
2026-05-21高压继电器Nidec Vietnam Corporation越南$245
2026-02-10电力控制板Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.2K
2026-02-10电力控制板Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.4K
2026-02-10高压电涌抑制器Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.6K
2026-02-10电力控制板Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.2K
2026-02-10电力控制板Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.2K
2026-02-10电力控制板Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.4K
2026-02-10电力控制板Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tam Phat Electrical Engineering Trading Service Company Limited 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →