Digitech Investment Trading Media Television Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Truyền Thông - Truyền Hình Digitech
38
进口笔数
8
出口笔数
$2.19M
进口金额
$101.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-09
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312576455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8BTHU9 |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | 824/28Q Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG - TRUYỀN HÌNH DIGITECH |
| 企业英文名称 | DIGITECH INVESTMENT TRADING MEDIA - TELEVISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 824/28Q Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84942975995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $724.1K |
| 中国 | 16 | $467.0K |
| 以色列 | 3 | $383.5K |
| 比利时 | 1 | $145.4K |
| 墨西哥 | 5 | $103.1K |
| 美国 | 3 | $64.7K |
| 中国台湾 | 2 | $60.2K |
| 泰国 | 2 | $56.1K |
| 土耳其 | 1 | $53.5K |
| 菲律宾 | 1 | $52.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $53.0K |
| 中国香港 | 1 | $24.4K |
| 荷兰 | 4 | $23.2K |
| 德国 | 1 | $540 |
| 日本 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $765.2K | 其他印刷机零件、非CRT显示器 |
| P2P Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $676.6K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| TLS Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $333.4K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $310.2K | 通信设备、其他电气设备 |
| Medcom Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $24.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Grass Valley Co. Nouwens | 荷兰 | 1 | $9.0K | 存储单元、通信设备零件 |
| Grass Valley | 加拿大 | 2 | $8.8K | 其他电气设备、存储单元 |
| Avid Technologies | 美国 | 2 | $1.7K | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| HK Light Origin Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 锂离子电池、锂原电池 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLS Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电气设备 |
| HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $24.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Grass Valley Co. Nouwens | 荷兰 | 4 | $23.2K | 通信设备、其他电气设备 |
| Videndum Ps | 德国 | 1 | $540 | 彩色电视接收机、印刷电路 |
| Avid Technology K.K. | 日本 | 1 | $200 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非液晶/OLED显示模组 | HK LIGHT ORIGIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-24 | 非液晶/OLED显示模组 | HK LIGHT ORIGIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-11 | 非CRT显示器 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | TLS PACIFIC PTE LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-05 | 存储单元 | TLS PACIFIC PTE LTD | 菲律宾 | $52.1K |
| 2025-12-05 | 存储单元 | TLS PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $60.0K |
| 2025-11-27 | 其他电气设备 | TLS PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $53.0K |
| 2025-11-03 | 通信设备零件 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 其他电气设备 | TLS PACIFIC PTE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-10 | 其他电气设备 | TLS PACIFIC PTE LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他电气设备 | TLS PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $53.0K |
| 2025-05-30 | 其他非显像管显示器 | AVID TECHNOLOGY K K | 日本 | $200 |
| 2025-02-26 | 其他电气设备 | GRASS VALLEY C O NOUWENS | 荷兰 | $5.4K |
| 2025-02-26 | 其他电气设备 | GRASS VALLEY C O NOUWENS | 荷兰 | $5.4K |
| 2025-02-26 | 通信设备 | GRASS VALLEY C O NOUWENS | 荷兰 | $9.0K |
| 2024-10-30 | 电镀设备 | Grass Valley Co. Nouwens | 荷兰 | $3.4K |
| 2024-04-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD | 中国香港 | $18.0K |
| 2024-04-04 | 含CPU数据处理机 | HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2023-04-04 | 彩色电视接收机 | VIDENDUM PS | 德国 | $540 |