Digitech Investment Trading Media Television Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Truyền Thông - Truyền Hình Digitech

38
进口笔数
8
出口笔数
$2.19M
进口金额
$101.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-09
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $276.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-03进口 $164.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-06进口 $329.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 2 笔出口 $53.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $276.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-03进口 $164.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-06进口 $329.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $327.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 2 笔出口 $53.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312576455
企查查编码QVNK8BTHU9
成立日期2013-12-06
联系地址824/28Q Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG - TRUYỀN HÌNH DIGITECH
企业英文名称DIGITECH INVESTMENT TRADING MEDIA - TELEVISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址824/28Q Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84942975995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
851762通信设备
852859非CRT显示器
847180其他自动数据处理部件
851779通信设备零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
852859非CRT显示器
852872彩色电视接收机
854330电镀设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大8$724.1K
中国16$467.0K
以色列3$383.5K
比利时1$145.4K
墨西哥5$103.1K
美国3$64.7K
中国台湾2$60.2K
泰国2$56.1K
土耳其1$53.5K
菲律宾1$52.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$53.0K
中国香港1$24.4K
荷兰4$23.2K
德国1$540
日本1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikko Group Pte. Ltd.新加坡9$765.2K其他印刷机零件、非CRT显示器
P2P Solutions Pte. Ltd.新加坡4$676.6K通信设备、其他自动数据处理系统
TLS Pacific Pte. Ltd.新加坡11$333.4K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Digicast Pte. Ltd.新加坡5$310.2K通信设备、其他电气设备
Medcom Systems Pte. Ltd.新加坡2$56.4K通信设备、通信设备零件
HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD中国香港1$24.4K含CPU和I/O的ADP设备
Grass Valley Co. Nouwens荷兰1$9.0K存储单元、通信设备零件
Grass Valley加拿大2$8.8K其他电气设备、存储单元
Avid Technologies美国2$1.7K其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线
HK Light Origin Technology Ltd.中国1$1.4K锂离子电池、锂原电池

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLS Pacific Pte. Ltd.新加坡1$53.0K含CPU和I/O的ADP设备、其他电气设备
HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD中国香港1$24.4K含CPU和I/O的ADP设备
Grass Valley Co. Nouwens荷兰4$23.2K通信设备、其他电气设备
Videndum Ps德国1$540彩色电视接收机、印刷电路
Avid Technology K.K.日本1$200非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非液晶/OLED显示模组HK LIGHT ORIGIN TECHNOLOGY LTD中国$720
2026-04-24非液晶/OLED显示模组HK LIGHT ORIGIN TECHNOLOGY LTD中国$720
2025-12-11非CRT显示器P2P SOLUTIONS PTE LTD中国$7.0K
2025-12-05带接头绝缘电线TLS PACIFIC PTE LTD中国$800
2025-12-05存储单元TLS PACIFIC PTE LTD菲律宾$52.1K
2025-12-05存储单元TLS PACIFIC PTE LTD中国台湾$60.0K
2025-11-27其他电气设备TLS PACIFIC PTE LTD泰国$53.0K
2025-11-03通信设备零件P2P SOLUTIONS PTE LTD中国$1.3K
2025-10-10其他电气设备TLS PACIFIC PTE LTD中国$7.2K
2025-10-10其他电气设备TLS PACIFIC PTE LTD中国$17.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他电气设备TLS PACIFIC PTE LTD新加坡$53.0K
2025-05-30其他非显像管显示器AVID TECHNOLOGY K K日本$200
2025-02-26其他电气设备GRASS VALLEY C O NOUWENS荷兰$5.4K
2025-02-26其他电气设备GRASS VALLEY C O NOUWENS荷兰$5.4K
2025-02-26通信设备GRASS VALLEY C O NOUWENS荷兰$9.0K
2024-10-30电镀设备Grass Valley Co. Nouwens荷兰$3.4K
2024-04-04含CPU和I/O的ADP设备HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD中国香港$18.0K
2024-04-04含CPU数据处理机HARMONIC TECHNOLOGIES (HK) LTD中国香港$6.4K
2023-04-04彩色电视接收机VIDENDUM PS德国$540

相关企业 · 同类产品

Digitech Investment Trading Media Television Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →