Song Thinh Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VậT Tư SONG THịNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317782155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S6JA58 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | 49/28 Phạm Hữu Lầu, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬT TƯ SONG THỊNH |
| 企业英文名称 | SONG THINH TECHNICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/28 Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84918069318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $64.4K |
| 德国 | 1 | $497 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jingjiang Asian Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| Hebei Aiks Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| VT Global Marine Engineering Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Anda Hydraulics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $497 | 塑料管、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Hebei Aiks Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Hebei Aiks Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2025-12-18 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-18 | 日字环节链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-27 | 阀门龙头 | VT GLOBAL MARINE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-09 | 钢铁链条零件 | JINGJIANG ASIAN STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $222 |
| 2025-06-09 | 钢铁链条零件 | JINGJIANG ASIAN STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-06-09 | 钢铁链条零件 | Jingjiang Asian Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2025-05-09 | 钢铁链条零件 | JINGJIANG ASIAN STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $189 |
| 2025-05-09 | 钢铁链条零件 | JINGJIANG ASIAN STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $371 |