Huy Hoang Construction Union Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PROFEED
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200391255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTP9UC5 |
| 成立日期 | 2000-04-19 |
| 联系地址 | Số 150 đường 356, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PROFEED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 150 đường 356, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +842253979008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 12 | $1.70M |
| 美国 | 5 | $258.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $151.6K |
| 阿根廷 | 3 | $149.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.05M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Aspasia Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $390.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 5 | $258.8K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Thor Commodities Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $258.5K | 肉粉粒 |
| Standard Commodities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $151.6K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| KAF Creative, Inc. | 阿根廷 | 3 | $149.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.2K |
| 2024-06-26 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $77.5K |
| 2024-06-26 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $58.9K |
| 2024-01-06 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $17.3K |
| 2023-12-27 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $92.9K |
| 2023-12-16 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $21.0K |
| 2023-12-08 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $55.0K |
| 2023-11-23 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $72.5K |
| 2023-05-24 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 匈牙利 | $44.1K |
| 2023-05-23 | 肉粉粒 | THOR COMMODITIES TRADING PTE.LTD. | 匈牙利 | $258.5K |