Alliance Media Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALLIANCE GROUP
- 邮箱234
26
进口笔数
68
出口笔数
$1.9K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-11-29
最近进口
2025-09-27
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314660014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS61NMYQ |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số 95 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLIANCE GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64B đường số 10, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84903010009 |
| 邮箱 | quangt2503@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 390519 | 聚乙酸乙烯酯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 846880 | 焊接机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 25 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 博茨瓦纳 | 16 | $3.1K |
| 纳米比亚 | 52 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Media Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.2K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| bc3ba1cf8bc2910ab9fa5af997d32ab3 | 3 | $313 | ||
| Alliance Meia (Pty.) Ltd. | 英国 | 1 | $121 | 商业广告材料 |
| Alliance Media Investment Place | 南非 | 1 | $96 | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Alliance Media Cc | 南非 | 1 | $44 | 其他塑料制品 |
| 9b4376fd4930dd34de96498c7e60e79d | 1 | $42 | ||
| Kamag Transporttechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $40 | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| f2cbadbcef8fb5d9ea4076727c67c33b | 1 | $34 | ||
| Alliance Media South Africa | 南非 | 1 | $8 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Media Botswana (Pty.) Ltd. | 博茨瓦纳 | 15 | $3.0K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Alliance Media Pty Ltd | 纳米比亚 | 33 | $1.5K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Alliance Media Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.2K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Alliance Media Namibia | 纳米比亚 | 3 | $173 | 商业广告材料、其他纺织制品 |
| Thatayaone Moalodi | 博茨瓦纳 | 1 | $125 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 聚乙酸乙烯酯 | Alliance Media South Africa | 南非 | $8 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | Alliance Media Investment Place | 南非 | $96 |
| 2025-07-23 | 商业广告材料 | Alliance Media (Pty.) Ltd. | 南非 | $86 |
| 2025-06-07 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA (PTY) LTD | 南非 | $175 |
| 2025-03-13 | 聚丙烯塑料 | Alliance Media Pty Ltd | 南非 | $34 |
| 2025-02-21 | 其他塑料包装制品 | Alliance Media (Pty.) Ltd. | 南非 | $52 |
| 2025-02-18 | 其他针织布 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 南非 | $42 |
| 2025-02-13 | 商业广告材料 | KAMAG TRANSPORTTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $20 |
| 2025-02-13 | 商业广告材料 | KAMAG TRANSPORTTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $20 |
| 2025-02-08 | 商业广告材料 | Alliance Meia (Pty.) Ltd. | 南非 | $121 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $70 |
| 2025-09-07 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA NAMIBIA | 纳米比亚 | $30 |
| 2025-08-20 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $21 |
| 2025-08-09 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $20 |
| 2025-08-06 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $46 |
| 2025-08-06 | LED照明灯具 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $132 |
| 2025-06-21 | 其他塑料制品 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $56 |
| 2025-04-03 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $6 |
| 2025-03-08 | 其他纺织制品 | Alliance Media Pty Ltd | 纳米比亚 | $61 |
| 2025-03-04 | 商业广告材料 | ALLIANCE MEDIA PTY LTD | 纳米比亚 | $6 |