HT Vietnam Integration System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP Hệ THốNG HT VIệT NAM
0
进口笔数
375
出口笔数
$0
进口金额
$27.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107717992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXECY6A |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 25, ngõ 102, đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP HỆ THỐNG HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT VIET NAM INTEGRATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 150 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02438644561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $27.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $22.23M | 木托盘、木制包装容器 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $4.95M | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 35 | $35.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $28.7K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $25.3K | 氢、氮 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $16.9K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $15.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $15.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $14.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 27 | $11.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $737 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $737 |