Hoa Phat Mechanical Fitting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN Cơ KHí HòA PHáT
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502455510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY69R8R |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Lô B6, Đường D9, Khu Công Nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN CƠ KHÍ HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT MECHANICAL FITTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Đường D9, Khu Công Nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02543952888 |
| 邮箱 | hoaphatmetal@hoaphat.com.vn |
| 官网 | www.hoaphatmetal.com |
| 传真 | 02462848999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stil Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.96M | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $564.0K | 晶闸管及可控硅、冶金铸模浇包 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 2 | $120.2K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Qingdao Huacan Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.0K | 矿物燃料成型机、酚醛树脂 |
| Nantong Kanglin New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.8K | 酚醛树脂、铸模粘合剂 |
| Guangxi Pingxiang Futai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Tianjin Glory New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.9K | 其他陶瓷制品、氧化铁 |
| Shenzhen Qianhai Xinjunhao Investment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 自粘塑料片、竹制建筑细木工 |
| Shenzhen Huaxian Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 复式光学显微镜、半导体制造设备 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO HUACAN HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-07 | 机械零件 | QINGDAO HUACAN HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-07 | 轴承座 | QINGDAO HUACAN HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-29 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-10-29 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-10-08 | 氧化铁 | TIANJIN GLORY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-30 | 气动直线发动机 | SHENZHEN QIANHAI XINJUNHAO INVESTMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | 机床零件附件 | SHENZHEN QIANHAI XINJUNHAO INVESTMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $541 |
| 2025-09-30 | 金属加工机刀 | SHENZHEN QIANHAI XINJUNHAO INVESTMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | 气动直线发动机 | SHENZHEN QIANHAI XINJUNHAO INVESTMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $223 |