Duc Quy Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐứC QUý
0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$4.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109623436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFKR2GJ |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 14, đường Cao Xuân Huy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC QUÝ |
| 企业英文名称 | DUC QUY IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84363410962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 187 | $3.96M |
| 越南 | 8 | $208.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK-Loghistik | 俄罗斯 | 91 | $1.65M | 未煮意面、酱油 |
| NK-Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 41 | $1.01M | 制备面食、混合调味料 |
| NK Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 44 | $985.3K | 制备面食、混合调味料 |
| NK-Logistic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $127.9K | 制备面食、混合调味料 |
| IP ZYONG THI MAY | 4 | $113.1K | 制备面食、混合调味料 | |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $92.7K | 制备面食、混合调味料 |
| NK Logistic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Food House Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| IP ZYONG THI MAY | 俄罗斯 | 2 | $61.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Red Star | 俄罗斯 | 2 | $34.9K | 未煮意面、酱油 |
近期贸易明细
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 混合调味料 | IP ZYONG THI MAY | — | $3.4K |
| 2026-04-16 | 制备面食 | IP ZYONG THI MAY | — | $2.6K |
| 2026-04-16 | 制备面食 | IP ZYONG THI MAY | — | $703 |
| 2026-04-16 | 制备面食 | IP ZYONG THI MAY | — | $1.8K |
| 2026-04-16 | 木薯食品制剂 | IP ZYONG THI MAY | — | $1.2K |
| 2026-04-16 | 植物增稠剂 | IP ZYONG THI MAY | — | $1.1K |
| 2026-04-16 | 制备面食 | IP ZYONG THI MAY | — | $1.2K |
| 2026-04-16 | 植物增稠剂 | IP ZYONG THI MAY | — | $2.4K |
| 2026-04-16 | 制备面食 | IP ZYONG THI MAY | — | $1.0K |
| 2026-04-16 | 制备面食 | IP ZYONG THI MAY | — | $435 |