Duc Quy Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐứC QUý

0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$4.31M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $443.0K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $443.0K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109623436
企查查编码QVNKFKR2GJ
成立日期2021-05-07
联系地址Số 14, đường Cao Xuân Huy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC QUÝ
企业英文名称DUC QUY IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84363410962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220210调味甜水
190230制备面食
190219未煮意面
190590其他食品制剂
210310酱油
200799其他果仁制品
210112咖啡基制品
170490糖果
210320番茄调味汁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯187$3.96M
越南8$208.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NK-Loghistik俄罗斯91$1.65M未煮意面、酱油
NK-Logistic Co., Ltd.俄罗斯41$1.01M制备面食、混合调味料
NK Logistic Co., Ltd.俄罗斯44$985.3K制备面食、混合调味料
NK-Logistic Co., Ltd.越南5$127.9K制备面食、混合调味料
IP ZYONG THI MAY4$113.1K制备面食、混合调味料
Red Star Co., Ltd.俄罗斯4$92.7K制备面食、混合调味料
NK Logistic Co., Ltd.越南3$80.8K制备面食、混合调味料
Food House Co., Ltd.越南3$66.5K未煮意面、其他食品制剂
IP ZYONG THI MAY俄罗斯2$61.2K制备面食、其他食品制剂
Red Star俄罗斯2$34.9K未煮意面、酱油

近期贸易明细

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16混合调味料IP ZYONG THI MAY$3.4K
2026-04-16制备面食IP ZYONG THI MAY$2.6K
2026-04-16制备面食IP ZYONG THI MAY$703
2026-04-16制备面食IP ZYONG THI MAY$1.8K
2026-04-16木薯食品制剂IP ZYONG THI MAY$1.2K
2026-04-16植物增稠剂IP ZYONG THI MAY$1.1K
2026-04-16制备面食IP ZYONG THI MAY$1.2K
2026-04-16植物增稠剂IP ZYONG THI MAY$2.4K
2026-04-16制备面食IP ZYONG THI MAY$1.0K
2026-04-16制备面食IP ZYONG THI MAY$435

相关企业 · 同类产品

Duc Quy Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →