TY10 MTV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TY10

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$593.7K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317345405
企查查编码QVNGPMSJ90
成立日期2022-06-16
联系地址106B Lý Thái Tổ, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TY10
企业英文名称TY10 MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址106B Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0865080575
邮箱ty10coltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190230制备面食
190590其他食品制剂
220210调味甜水
090121烘焙咖啡
210310酱油
210111咖啡提取物
610910棉针织T恤及背心
732393不锈钢家用制品
200591竹笋制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰46$377.7K
越南27$215.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Pine Trading Ltd.新西兰46$377.7K混合调味料、制备面食
Golden Pine Trading Ltd.越南27$215.9K制备面食、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23混合调味料GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$64
2026-04-23混合调味料GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$96
2026-04-23烘焙咖啡GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$1.1K
2026-04-23混合调味料GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$64
2026-04-23制备面食GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$155
2026-04-23混合调味料GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$32
2026-04-23调味甜水GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$135
2026-04-23混合调味料GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$102
2026-04-23混合调味料GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$69
2026-04-23谷物制品GOLDEN PINE TRADING LTD新西兰$10

相关企业 · 同类产品

TY10 MTV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →