TY10 MTV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TY10
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$593.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317345405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPMSJ90 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | 106B Lý Thái Tổ, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TY10 |
| 企业英文名称 | TY10 MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106B Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0865080575 |
| 邮箱 | ty10coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210310 | 酱油 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 200591 | 竹笋制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 46 | $377.7K |
| 越南 | 27 | $215.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Pine Trading Ltd. | 新西兰 | 46 | $377.7K | 混合调味料、制备面食 |
| Golden Pine Trading Ltd. | 越南 | 27 | $215.9K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 混合调味料 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $64 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $96 |
| 2026-04-23 | 烘焙咖啡 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $64 |
| 2026-04-23 | 制备面食 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $155 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $32 |
| 2026-04-23 | 调味甜水 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $135 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $102 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $69 |
| 2026-04-23 | 谷物制品 | GOLDEN PINE TRADING LTD | 新西兰 | $10 |